Home > XSMT Dàn Bao Lô 6 Con

Ứng dụng công nghệ Soi Cầu Độc Quyền Từ HĐXS” Mang lại sự hài lòng tuyệt đối về chất lượng dịch vụ cho anh em, với chi phí thấp và đảm bảo tỷ lệ trúng cao, Nếu bạn muốn trúng to thì đừng bỏ qua cầu này nhé, Nhanh tay nạp thẻ để nhận ngay cầu đẹp chuẩn xác hôm nay!

XSMT Dàn Bao Lô 6 Con: 500,000đ

⇒Số mua tính phí khẳng định chính xác tuyệt đối
⇒Anh em nhận số từ 8h−17h hàng ngày
⇒Sau khi nạp đủ tiền số sẽ xuất hiện
⇒Hỗ trợ thẻ cào: Viettel,Mobi,Vina
⇒Cần tư vấn CHÁT với admin nhé!

Dàn Lô 6 Con MT VIP hôm nay chuẩn nhất trong ngày!
Giá: 400,000đ.
Hiện tại chúng tôi chỉ nhận các loại thẻ cào sau: Viettel, Mobifone, Vinaphone, Vietnammobi
HĐXS đã chốt số siêu chuẩn và chắc ăn hôm nay, Nạp ngay để trúng lớn!

Ngày Dự Đoán Kết Quả Người Theo
12-08-22
11-08-22Quảng Bình: 88,44,65,84,38,03,
Quảng Trị: 61,29,45,50,26,76,
Bình Định: 54,23,15,65,77,73
Ăn 1/6 Quảng Bình,
Ăn 2/6 Quảng Trị
275
10-08-22Khánh Hòa: 37,11,17,73,00,89,
Đà Nẵng: 13,22,38,81,94,01
Ăn 1/6 Khánh Hòa,
Ăn 4/6 Đà Nẵng
306
09-08-22Quảng Nam: 31,57,00,64,69,13,
Đắc Lắc: 12,22,43,44,02,40
Ăn 1/6 Quảng Nam246
08-08-22Phú Yên: 93,18,34,03,37,38,
TT Huế: 17,03,11,66,86,54
Ăn 2/6 Phú Yên,
Ăn 3/6 TT Huế
138
07-08-22Khánh Hòa: 50,28,32,86,29,19,
Kon Tum: 99,25,89,47,01,86
Ăn 4/6 Khánh Hòa,
Ăn 1/6 Kon Tum
298
06-08-22Đắc Nông: 33,99,24,16,92,36,
Quảng Ngãi: 46,50,00,44,93,17,
Đà Nẵng: 12,04,20,06,95,18
Ăn 3/6 Đắc Nông,
Ăn 4/6 Quảng Ngãi,
Ăn 4/6 Đà Nẵng
283
05-08-22Ninh Thuận: 18,64,50,95,38,44,
Gia Lai: 15,46,99,92,65,01
Ăn 1/6 Gia Lai232
04-08-22Quảng Bình: 32,13,69,58,62,95,
Quảng Trị: 16,18,43,55,90,88,
Bình Định: 11,84,90,76,19,98
Ăn 5/6 Quảng Trị,
Ăn 1/6 Bình Định
231
03-08-22Khánh Hòa: 36,07,22,08,30,95,
Đà Nẵng: 74,13,64,37,59,20
Ăn 3/6 Khánh Hòa,
Ăn 2/6 Đà Nẵng
305
02-08-22Quảng Nam: 85,32,94,98,11,39,
Đắc Lắc: 96,12,46,03,81,85
Ăn 5/6 Quảng Nam,
Ăn 1/6 Đắc Lắc
286
01-08-22Phú Yên: 58,74,98,18,70,33,
TT Huế: 14,67,41,32,17,64
Ăn 2/6 Phú Yên,
Ăn 1/6 TT Huế
261
31-07-22Khánh Hòa: 99,23,04,70,76,75,
Kon Tum: 06,09,37,22,76,85
Trượt251
30-07-22Đắc Nông: 85,54,77,06,32,68,
Quảng Ngãi: 87,09,17,25,29,47,
Đà Nẵng: 87,60,04,93,10,49
Ăn 5/6 Đắc Nông,
Ăn 1/6 Quảng Ngãi
226
29-07-22Ninh Thuận: 37,79,63,21,43,25,
Gia Lai: 35,18,21,55,78,52
Ăn 1/6 Ninh Thuận279
28-07-22Quảng Bình: 30,24,74,04,40,52,
Quảng Trị: 30,60,87,78,99,80,
Bình Định: 85,78,09,54,10,94
Ăn 2/6 Quảng Bình,
Ăn 1/6 Quảng Trị,
Ăn 1/6 Bình Định
312
27-07-22Khánh Hòa: 08,99,52,42,48,97,
Đà Nẵng: 76,50,62,77,06,03
Ăn 5/6 Khánh Hòa270
26-07-22Quảng Nam: 65,05,59,06,81,45,
Đắc Lắc: 76,67,49,21,33,98
Ăn 5/6 Quảng Nam,
Ăn 1/6 Đắc Lắc
202
25-07-22Phú Yên: 38,57,97,10,81,56,
TT Huế: 78,51,11,12,99,52
Ăn 3/6 Phú Yên,
Ăn 1/6 TT Huế
316
24-07-22Khánh Hòa: 41,05,45,19,60,11,
Kon Tum: 96,54,97,86,39,63
Ăn 3/6 Kon Tum258
23-07-22Đắc Nông: 84,54,34,11,85,74,
Quảng Ngãi: 14,92,49,30,99,88,
Đà Nẵng: 09,75,45,10,03,89
Ăn 5/6 Đắc Nông,
Ăn 1/6 Quảng Ngãi,
Ăn 3/6 Đà Nẵng
213
22-07-22Ninh Thuận: 22,29,60,56,44,48,
Gia Lai: 29,36,73,43,17,90
Ăn 1/6 Gia Lai232
21-07-22Quảng Bình: 07,86,67,69,87,62,
Quảng Trị: 80,52,65,63,75,88,
Bình Định: 37,42,02,71,90,56
Ăn 2/6 Quảng Bình,
Ăn 4/6 Bình Định
273
20-07-22Khánh Hòa: 13,12,80,54,35,40,
Đà Nẵng: 00,32,54,55,92,24
Ăn 1/6 Khánh Hòa,
Ăn 3/6 Đà Nẵng
141
19-07-22Quảng Nam: 04,36,50,34,51,13,
Đắc Lắc: 21,53,51,85,71,50
Ăn 2/6 Quảng Nam248
18-07-22Phú Yên: 40,10,27,51,22,84,
TT Huế: 46,42,66,89,01,60
Ăn 1/6 Phú Yên331
17-07-22Khánh Hòa: 34,90,70,99,81,25,
Kon Tum: 90,33,67,11,54,13
Ăn 2/6 Khánh Hòa,
Ăn 3/6 Kon Tum
246
16-07-22Đắc Nông: 28,44,43,56,91,86,
Quảng Ngãi: 92,55,56,90,47,35,
Đà Nẵng: 91,08,76,17,59,13
Ăn 5/6 Đắc Nông,
Ăn 2/6 Quảng Ngãi,
Ăn 1/6 Đà Nẵng
244
15-07-22Ninh Thuận: 31,90,66,12,09,57,
Gia Lai: 77,93,46,44,14,72
Trượt193
14-07-22Quảng Bình: 23,11,01,02,61,13,
Quảng Trị: 43,64,68,20,11,55,
Bình Định: 89,01,58,29,46,83
Ăn 5/6 Quảng Trị,
Ăn 4/6 Bình Định
264
13-07-22Khánh Hòa: 85,66,40,16,91,89,
Đà Nẵng: 47,72,12,89,92,42
Ăn 2/6 Đà Nẵng269
12-07-22Quảng Nam: 87,66,61,23,74,24,
Đắc Lắc: 80,88,55,68,44,47
Ăn 3/6 Quảng Nam,
Ăn 4/6 Đắc Lắc
186
11-07-22Phú Yên: 79,63,77,66,94,16,
TT Huế: 10,56,31,64,42,84
Ăn 3/6 TT Huế161
10-07-22Khánh Hòa: 69,64,10,02,98,77,
Kon Tum: 42,18,34,71,07,68
Ăn 3/6 Khánh Hòa,
Ăn 1/6 Kon Tum
220
09-07-22Đắc Nông: 17,45,71,59,90,80,
Quảng Ngãi: 87,85,22,42,18,25,
Đà Nẵng: 95,47,45,22,53,79
Ăn 3/6 Đắc Nông,
Ăn 1/6 Quảng Ngãi,
Ăn 3/6 Đà Nẵng
238
08-07-22Ninh Thuận: 52,75,19,51,65,53,
Gia Lai: 78,27,72,83,67,31
Ăn 4/6 Ninh Thuận,
Ăn 2/6 Gia Lai
294
07-07-22Quảng Bình: 21,01,72,35,93,23,
Quảng Trị: 39,37,43,99,02,49,
Bình Định: 56,46,50,91,63,35
Ăn 1/6 Quảng Bình,
Ăn 1/6 Quảng Trị,
Ăn 2/6 Bình Định
269
06-07-22Khánh Hòa: 52,70,40,93,80,79,
Đà Nẵng: 27,67,43,37,73,75
Ăn 3/6 Khánh Hòa208
05-07-22Quảng Nam: 01,33,41,29,61,05,
Đắc Lắc: 05,52,94,93,90,12
Ăn 4/6 Quảng Nam,
Ăn 3/6 Đắc Lắc
328
04-07-22Phú Yên: 58,55,66,76,24,96,
TT Huế: 27,44,76,03,47,69
Ăn 4/6 TT Huế163
03-07-22Khánh Hòa: 03,87,78,22,63,79,
Kon Tum: 55,04,50,01,29,34
Ăn 1/6 Khánh Hòa,
Ăn 2/6 Kon Tum
226
02-07-22Đắc Nông: 24,07,87,77,86,54,
Quảng Ngãi: 95,66,36,85,18,31,
Đà Nẵng: 76,08,22,68,89,51
Ăn 1/6 Đắc Nông209
01-07-22Ninh Thuận: 86,41,49,15,58,82,
Gia Lai: 15,00,51,94,59,48
Ăn 1/6 Ninh Thuận,
Ăn 2/6 Gia Lai
177
30-06-22Quảng Bình: 41,48,79,94,68,54,
Quảng Trị: 24,76,97,77,52,11,
Bình Định: 98,99,45,60,14,61
Ăn 1/6 Quảng Bình,
Ăn 5/6 Quảng Trị
219
29-06-22Khánh Hòa: 92,83,32,30,94,48,
Đà Nẵng: 43,86,94,37,01,07
Ăn 1/6 Khánh Hòa,
Ăn 1/6 Đà Nẵng
165
28-06-22Quảng Nam: 47,71,28,74,41,88,
Đắc Lắc: 40,09,04,16,12,45
Ăn 2/6 Đắc Lắc145
27-06-22Phú Yên: 95,60,37,51,76,41,
TT Huế: 52,14,92,98,82,08
Ăn 3/6 Phú Yên,
Ăn 3/6 TT Huế
328
26-06-22Khánh Hòa: 85,18,00,33,79,19,
Kon Tum: 96,02,36,81,08,26
Ăn 4/6 Khánh Hòa,
Ăn 5/6 Kon Tum
122
25-06-22Đắc Nông: 21,87,61,20,54,59,
Quảng Ngãi: 56,40,89,09,25,21,
Đà Nẵng: 11,02,55,89,13,32
Ăn 5/6 Đắc Nông,
Ăn 3/6 Quảng Ngãi,
Ăn 3/6 Đà Nẵng
305
24-06-22Ninh Thuận: 85,29,88,54,37,80,
Gia Lai: 67,34,39,36,60,31
Ăn 4/6 Ninh Thuận,
Ăn 3/6 Gia Lai
166
23-06-22Quảng Bình: 83,39,24,02,36,97,
Quảng Trị: 86,08,03,14,43,61,
Bình Định: 30,58,11,57,96,21
Ăn 3/6 Quảng Bình,
Ăn 4/6 Quảng Trị,
Ăn 1/6 Bình Định
185
22-06-22Khánh Hòa: 18,75,67,30,74,73,
Đà Nẵng: 61,74,78,89,75,87
Ăn 5/6 Khánh Hòa,
Ăn 1/6 Đà Nẵng
159
21-06-22Quảng Nam: 12,27,20,24,40,95,
Đắc Lắc: 99,69,47,91,08,97
Ăn 5/6 Đắc Lắc221
20-06-22Phú Yên: 13,19,94,74,65,59,
TT Huế: 23,66,85,48,20,38
Ăn 4/6 Phú Yên,
Ăn 1/6 TT Huế
324
19-06-22Khánh Hòa: 78,33,83,54,93,25,
Kon Tum: 15,20,34,89,21,35
Ăn 1/6 Khánh Hòa,
Ăn 5/6 Kon Tum
240
18-06-22Đắc Nông: 58,78,34,29,79,67,
Quảng Ngãi: 25,09,27,78,87,41,
Đà Nẵng: 77,33,18,34,23,38
Ăn 5/6 Đắc Nông,
Ăn 3/6 Quảng Ngãi
275
17-06-22Ninh Thuận: 71,21,98,86,37,04,
Gia Lai: 02,35,67,84,99,52
Trượt219
16-06-22Quảng Bình: 10,15,81,90,04,53,
Quảng Trị: 42,76,28,71,52,18,
Bình Định: 49,09,39,93,65,90
Ăn 1/6 Quảng Bình,
Ăn 1/6 Quảng Trị,
Ăn 5/6 Bình Định
366
15-06-22Khánh Hòa: 04,51,06,52,54,11,
Đà Nẵng: 63,97,50,66,98,80
Ăn 1/6 Khánh Hòa,
Ăn 1/6 Đà Nẵng
314
14-06-22Quảng Nam: 25,32,37,39,48,49,
Đắc Lắc: 11,46,02,99,33,74
Ăn 5/6 Quảng Nam,
Ăn 2/6 Đắc Lắc
205
13-06-22Phú Yên: 22,69,64,49,66,44,
TT Huế: 28,76,93,78,11,00
Ăn 4/6 TT Huế276
12-06-22Khánh Hòa: 13,79,11,02,38,06,
Kon Tum: 02,16,32,44,00,10
Trượt159
11-06-22Đắc Nông: 96,03,60,32,30,99,
Quảng Ngãi: 09,39,37,87,47,16,
Đà Nẵng: 45,75,49,14,64,28
Ăn 4/6 Đắc Nông,
Ăn 4/6 Quảng Ngãi,
Ăn 1/6 Đà Nẵng
304
10-06-22Ninh Thuận: 11,39,49,59,10,88,
Gia Lai: 37,79,45,60,75,22
Ăn 2/6 Ninh Thuận,
Ăn 1/6 Gia Lai
264
09-06-22Quảng Bình: 02,22,76,29,51,31,
Quảng Trị: 71,88,91,55,29,33,
Bình Định: 83,20,01,76,37,64
Ăn 1/6 Quảng Bình240
08-06-22Khánh Hòa: 34,90,99,56,23,97,
Đà Nẵng: 66,19,78,79,49,70
Trượt145
07-06-22Quảng Nam: 96,84,03,82,71,40,
Đắc Lắc: 02,99,59,55,79,78
Ăn 4/6 Quảng Nam,
Ăn 1/6 Đắc Lắc
274
06-06-22Phú Yên: 69,89,29,68,21,88,
TT Huế: 61,54,82,40,36,95
Ăn 4/6 Phú Yên,
Ăn 2/6 TT Huế
163
05-06-22Khánh Hòa: 78,37,61,93,34,76,
Kon Tum: 84,44,85,18,22,19
Ăn 1/6 Khánh Hòa,
Ăn 4/6 Kon Tum
248
04-06-22Đắc Nông: 39,51,96,01,87,19,
Quảng Ngãi: 68,50,87,11,93,76,
Đà Nẵng: 63,24,86,10,79,09
Ăn 3/6 Đắc Nông247
03-06-22Ninh Thuận: 88,56,71,81,96,57,
Gia Lai: 76,86,62,57,80,70
Ăn 2/6 Ninh Thuận,
Ăn 2/6 Gia Lai
248
02-06-22Quảng Bình: 93,40,73,19,70,10,
Quảng Trị: 28,49,18,20,58,22,
Bình Định: 31,41,22,05,66,99
Ăn 2/6 Quảng Bình,
Ăn 1/6 Quảng Trị,
Ăn 3/6 Bình Định
259
01-06-22Khánh Hòa: 59,63,33,69,04,90,
Đà Nẵng: 59,18,42,01,94,99
Ăn 1/6 Khánh Hòa,
Ăn 1/6 Đà Nẵng
360
31-05-22Quảng Nam: 75,91,27,43,95,92,
Đắc Lắc: 76,70,08,03,80,73
Ăn 4/6 Đắc Lắc180
30-05-22Phú Yên: 88,20,17,59,30,04,
TT Huế: 71,81,94,18,00,80
Ăn 1/6 Phú Yên,
Ăn 1/6 TT Huế
305
29-05-22Khánh Hòa: 79,46,00,59,10,55,
Kon Tum: 75,25,12,85,39,60
Ăn 1/6 Kon Tum139
28-05-22Đắc Nông: 65,06,57,55,44,92,
Quảng Ngãi: 74,37,47,53,39,33,
Đà Nẵng: 23,19,50,74,93,09
Ăn 1/6 Đắc Nông,
Ăn 3/6 Quảng Ngãi,
Ăn 3/6 Đà Nẵng
235
27-05-22Ninh Thuận: 08,33,20,19,64,58,
Gia Lai: 10,55,38,48,78,05
Ăn 3/6 Gia Lai174
26-05-22Quảng Bình: 07,88,29,62,16,40,
Quảng Trị: 66,49,70,77,16,24,
Bình Định: 01,98,56,24,25,93
Ăn 5/6 Quảng Bình,
Ăn 3/6 Quảng Trị
298
25-05-22Khánh Hòa: 30,76,33,09,97,07,
Đà Nẵng: 26,20,54,60,36,03
Ăn 4/6 Khánh Hòa,
Ăn 5/6 Đà Nẵng
248
24-05-22Quảng Nam: 91,84,54,99,50,47,
Đắc Lắc: 68,96,73,12,84,47
Ăn 1/6 Quảng Nam207
23-05-22Phú Yên: 51,13,58,52,26,60,
TT Huế: 98,22,49,21,67,58
Ăn 1/6 Phú Yên,
Ăn 3/6 TT Huế
295
22-05-22Khánh Hòa: 71,08,12,19,44,72,
Kon Tum: 04,91,53,02,71,06
Ăn 3/6 Khánh Hòa331
21-05-22Đắc Nông: 30,22,03,08,88,33,
Quảng Ngãi: 03,35,10,72,70,09,
Đà Nẵng: 79,11,91,24,12,38
Ăn 1/6 Đắc Nông,
Ăn 1/6 Quảng Ngãi,
Ăn 2/6 Đà Nẵng
281
20-05-22Ninh Thuận: 81,50,17,44,62,74,
Gia Lai: 86,27,25,34,65,66
Ăn 4/6 Gia Lai288
19-05-22Quảng Trị: 13,84,93,38,61,98,
Bình Định: 13,66,88,60,57,36,
Quảng Bình: 06,36,04,93,71,91
Ăn 3/6 Quảng Trị,
Ăn 3/6 Bình Định
272
18-05-22Khánh Hòa: 76,07,13,49,30,24,
Đà Nẵng: 63,51,10,95,77,96
Ăn 1/6 Khánh Hòa243
17-05-22Quảng Nam: 39,88,93,15,64,38,
Đắc Lắc: 16,71,26,96,80,32
Ăn 1/6 Quảng Nam,
Ăn 1/6 Đắc Lắc
254