Home > XSMT Dàn Bao Lô 6 Con

Ứng dụng công nghệ Soi Cầu Độc Quyền Từ HĐXS” Mang lại sự hài lòng tuyệt đối về chất lượng dịch vụ cho anh em, với chi phí thấp và đảm bảo tỷ lệ trúng cao, Nếu bạn muốn trúng to thì đừng bỏ qua cầu này nhé, Nhanh tay nạp thẻ để nhận ngay cầu đẹp chuẩn xác hôm nay!

XSMT Dàn Bao Lô 6 Con: 500,000đ

⇒Số mua tính phí khẳng định chính xác tuyệt đối
⇒Anh em nhận số từ 8h−17h hàng ngày
⇒Sau khi nạp đủ tiền số sẽ xuất hiện
⇒Hỗ trợ thẻ cào: Viettel,Mobi,Vina
⇒Cần tư vấn CHÁT với admin nhé!

Dàn Lô 6 Con MT VIP hôm nay chuẩn nhất trong ngày!
Giá: 400,000đ.
Hiện tại chúng tôi chỉ nhận các loại thẻ cào sau: Viettel, Mobifone, Vinaphone, Vietnammobi
HĐXS đã chốt số siêu chuẩn và chắc ăn hôm nay, Nạp ngay để trúng lớn!

Ngày Dự Đoán Kết Quả Người Theo
27-05-22
26-05-22Bình Định: 01,98,56,24,25,93,
Quảng Trị: 66,49,70,77,16,24,
Quảng Bình: 07,88,29,62,16,40
Ăn 3/6 Quảng Trị,
Ăn 5/6 Quảng Bình
298
25-05-22Đà Nẵng: 26,20,54,60,36,03,
Khánh Hòa: 30,76,33,09,97,07
Ăn 5/6 Đà Nẵng,
Ăn 4/6 Khánh Hòa
248
24-05-22Đắc Lắc: 68,96,73,12,84,47,
Quảng Nam: 91,84,54,99,50,47
Ăn 1/6 Quảng Nam207
23-05-22TT Huế: 98,22,49,21,67,58,
Phú Yên: 51,13,58,52,26,60
Ăn 3/6 TT Huế,
Ăn 1/6 Phú Yên
295
22-05-22Kon Tum: 04,91,53,02,71,06,
Khánh Hòa: 71,08,12,19,44,72
Ăn 3/6 Khánh Hòa331
21-05-22Đà Nẵng: 79,11,91,24,12,38,
Quảng Ngãi: 03,35,10,72,70,09,
Đắc Nông: 30,22,03,08,88,33
Ăn 2/6 Đà Nẵng,
Ăn 1/6 Quảng Ngãi,
Ăn 1/6 Đắc Nông
281
20-05-22Gia Lai: 86,27,25,34,65,66,
Ninh Thuận: 81,50,17,44,62,74
Ăn 4/6 Gia Lai288
19-05-22Bình Định: 13,66,88,60,57,36,
Quảng Trị: 13,84,93,38,61,98,
Quảng Bình: 06,36,04,93,71,91
Ăn 3/6 Bình Định,
Ăn 3/6 Quảng Trị
272
18-05-22Đà Nẵng: 63,51,10,95,77,96,
Khánh Hòa: 76,07,13,49,30,24
Ăn 1/6 Khánh Hòa243
17-05-22Đắc Lắc: 16,71,26,96,80,32,
Quảng Nam: 39,88,93,15,64,38
Ăn 1/6 Đắc Lắc,
Ăn 1/6 Quảng Nam
254
16-05-22TT Huế: 60,61,34,98,56,65,
Phú Yên: 59,29,91,33,56,90
Ăn 1/6 TT Huế,
Ăn 1/6 Phú Yên
155
15-05-22Kon Tum: 33,49,55,68,99,20,
Khánh Hòa: 28,96,58,63,61,71
Ăn 5/6 Kon Tum,
Ăn 5/6 Khánh Hòa
184
14-05-22Đà Nẵng: 68,93,31,21,95,99,
Quảng Ngãi: 37,23,49,84,47,91,
Đắc Nông: 77,84,11,56,76,01
Ăn 2/6 Đà Nẵng,
Ăn 1/6 Quảng Ngãi,
Ăn 1/6 Đắc Nông
314
13-05-22Gia Lai: 58,98,00,76,66,50,
Ninh Thuận: 95,32,15,05,28,83
Ăn 3/6 Gia Lai,
Ăn 2/6 Ninh Thuận
215
12-05-22Bình Định: 43,46,18,38,80,74,
Quảng Trị: 52,63,64,92,67,69,
Quảng Bình: 94,31,40,24,30,06
Ăn 4/6 Bình Định,
Ăn 1/6 Quảng Trị,
Ăn 1/6 Quảng Bình
244
11-05-22Đà Nẵng: 51,57,02,72,46,25,
Khánh Hòa: 69,97,15,76,53,64
Ăn 1/6 Đà Nẵng,
Ăn 1/6 Khánh Hòa
365
10-05-22Đắc Lắc: 70,67,06,58,55,49,
Quảng Nam: 48,09,58,11,98,20
Ăn 4/6 Đắc Lắc,
Ăn 4/6 Quảng Nam
282
09-05-22TT Huế: 39,38,20,02,88,96,
Phú Yên: 21,15,43,48,51,46
Ăn 1/6 TT Huế,
Ăn 2/6 Phú Yên
175
08-05-22Kon Tum: 25,80,29,53,07,12,
Khánh Hòa: 82,35,31,97,79,44
Ăn 5/6 Kon Tum,
Ăn 1/6 Khánh Hòa
217
07-05-22Đà Nẵng: 58,18,30,73,80,41,
Quảng Ngãi: 25,59,49,89,04,91,
Đắc Nông: 31,33,84,78,05,28
Ăn 4/6 Đà Nẵng,
Ăn 5/6 Quảng Ngãi,
Ăn 1/6 Đắc Nông
316
06-05-22Gia Lai: 10,28,44,17,37,81,
Ninh Thuận: 08,48,87,89,09,88
Ăn 5/6 Gia Lai,
Ăn 5/6 Ninh Thuận
219
05-05-22Bình Định: 48,40,89,18,09,00,
Quảng Trị: 57,17,86,16,83,32,
Quảng Bình: 03,45,09,77,65,86
Ăn 3/6 Bình Định,
Ăn 3/6 Quảng Trị,
Ăn 1/6 Quảng Bình
262
04-05-22Đà Nẵng: 40,41,30,75,74,80,
Khánh Hòa: 52,19,14,36,33,62
Ăn 5/6 Đà Nẵng,
Ăn 5/6 Khánh Hòa
168
03-05-22Đắc Lắc: 72,40,42,61,62,98,
Quảng Nam: 59,73,53,84,32,04
Ăn 3/6 Đắc Lắc,
Ăn 2/6 Quảng Nam
381
02-05-22TT Huế: 93,13,44,24,72,79,
Phú Yên: 68,09,75,76,32,74
Ăn 3/6 TT Huế,
Ăn 1/6 Phú Yên
221
01-05-22Kon Tum: 05,35,63,91,12,50,
Khánh Hòa: 58,95,57,84,15,85
Ăn 1/6 Kon Tum,
Ăn 1/6 Khánh Hòa
319
30-04-22Đà Nẵng: 79,72,94,25,88,92,
Quảng Ngãi: 26,95,21,20,03,09,
Đắc Nông: 04,85,06,71,83,40
Ăn 1/6 Đà Nẵng175
29-04-22Gia Lai: 68,49,24,00,53,50,
Ninh Thuận: 65,19,36,29,42,95
Ăn 2/6 Gia Lai,
Ăn 4/6 Ninh Thuận
272
28-04-22Bình Định: 53,18,27,21,22,35,
Quảng Trị: 09,84,35,82,68,60,
Quảng Bình: 67,90,10,61,93,91
Ăn 4/6 Bình Định,
Ăn 1/6 Quảng Trị,
Ăn 3/6 Quảng Bình
133
27-04-22Đà Nẵng: 22,65,85,20,79,43,
Khánh Hòa: 18,31,90,17,59,83
Trượt209
26-04-22Đắc Lắc: 76,64,35,55,12,56,
Quảng Nam: 82,49,97,98,35,72
Ăn 1/6 Đắc Lắc,
Ăn 1/6 Quảng Nam
224
25-04-22TT Huế: 36,96,58,68,70,17,
Phú Yên: 26,10,34,94,55,99
Ăn 1/6 TT Huế,
Ăn 3/6 Phú Yên
173
24-04-22Kon Tum: 66,79,74,33,99,15,
Khánh Hòa: 50,53,17,57,06,01
Ăn 5/6 Kon Tum,
Ăn 3/6 Khánh Hòa
307
23-04-22Đà Nẵng: 93,25,21,86,31,19,
Quảng Ngãi: 76,59,60,57,31,68,
Đắc Nông: 04,19,22,66,77,13
Ăn 5/6 Quảng Ngãi,
Ăn 4/6 Đắc Nông
239
22-04-22Gia Lai: 09,50,30,33,27,78,
Ninh Thuận: 65,24,17,49,86,99
Ăn 1/6 Gia Lai,
Ăn 1/6 Ninh Thuận
254
21-04-22Bình Định: 00,50,36,91,82,68,
Quảng Trị: 30,63,19,38,92,74,
Quảng Bình: 63,37,60,15,13,22
Ăn 2/6 Bình Định,
Ăn 4/6 Quảng Trị,
Ăn 5/6 Quảng Bình
195
20-04-22Đà Nẵng: 31,05,20,84,34,23,
Khánh Hòa: 17,10,40,44,98,15
Ăn 4/6 Đà Nẵng,
Ăn 3/6 Khánh Hòa
174
19-04-22Đắc Lắc: 75,55,29,06,72,26,
Quảng Nam: 96,42,40,04,66,56
Ăn 1/6 Đắc Lắc,
Ăn 1/6 Quảng Nam
247
18-04-22TT Huế: 76,64,19,11,21,09,
Phú Yên: 43,90,33,13,46,50
Ăn 2/6 Phú Yên218
17-04-22Kon Tum: 29,89,84,56,69,30,
Khánh Hòa: 39,72,17,70,30,67
Ăn 4/6 Kon Tum,
Ăn 1/6 Khánh Hòa
330
16-04-22Đà Nẵng: 76,21,11,78,05,83,
Quảng Ngãi: 19,00,29,70,46,21,
Đắc Nông: 71,87,43,56,66,93
Ăn 1/6 Đà Nẵng,
Ăn 2/6 Quảng Ngãi,
Ăn 1/6 Đắc Nông
188
15-04-22Gia Lai: 33,32,77,18,30,61,
Ninh Thuận: 33,35,86,99,02,79
Ăn 1/6 Gia Lai328
14-04-22Bình Định: 59,36,34,93,32,08,
Quảng Trị: 27,13,76,30,61,17,
Quảng Bình: 12,27,98,63,37,33
Ăn 3/6 Quảng Trị340
13-04-22Đà Nẵng: 60,79,65,84,58,66,
Khánh Hòa: 71,95,00,24,88,22
Ăn 2/6 Đà Nẵng,
Ăn 3/6 Khánh Hòa
285
12-04-22Đắc Lắc: 45,14,18,19,39,31,
Quảng Nam: 30,11,52,14,35,90
Ăn 1/6 Đắc Lắc,
Ăn 3/6 Quảng Nam
369
11-04-22TT Huế: 42,15,21,54,04,14,
Phú Yên: 21,50,69,64,76,47
Ăn 5/6 TT Huế,
Ăn 4/6 Phú Yên
292
10-04-22Kon Tum: 20,64,55,43,34,90,
Khánh Hòa: 94,27,74,30,62,47
Ăn 4/6 Kon Tum,
Ăn 4/6 Khánh Hòa
256
09-04-22Đà Nẵng: 53,92,46,49,07,23,
Quảng Ngãi: 12,97,05,85,94,86,
Đắc Nông: 08,68,94,87,61,60
Ăn 2/6 Đà Nẵng,
Ăn 1/6 Quảng Ngãi,
Ăn 5/6 Đắc Nông
306
08-04-22Gia Lai: 26,07,60,82,53,10,
Ninh Thuận: 48,83,92,12,99,65
Ăn 1/6 Ninh Thuận218
07-04-22Bình Định: 55,85,01,74,67,76,
Quảng Trị: 51,72,09,73,79,08,
Quảng Bình: 09,87,70,82,25,17
Ăn 1/6 Bình Định,
Ăn 1/6 Quảng Trị,
Ăn 1/6 Quảng Bình
200
06-04-22Đà Nẵng: 98,24,92,59,35,65,
Khánh Hòa: 25,05,55,02,13,29
Ăn 2/6 Đà Nẵng,
Ăn 2/6 Khánh Hòa
306
05-04-22Đắc Lắc: 25,89,35,52,13,23,
Quảng Nam: 48,05,76,00,07,99
Trượt275
04-04-22TT Huế: 17,90,98,74,78,47,
Phú Yên: 48,90,96,79,40,04
Ăn 3/6 TT Huế313
03-04-22Kon Tum: 67,45,25,10,28,96,
Khánh Hòa: 82,89,49,12,18,01
Ăn 3/6 Kon Tum,
Ăn 4/6 Khánh Hòa
280
02-04-22Đà Nẵng: 14,47,21,58,50,19,
Quảng Ngãi: 26,03,30,34,63,29,
Đắc Nông: 99,39,77,74,59,23
Ăn 2/6 Đà Nẵng,
Ăn 3/6 Đắc Nông
240
01-04-22Gia Lai: 54,90,37,08,62,23,
Ninh Thuận: 39,88,95,44,35,68
Ăn 3/6 Gia Lai243
31-03-22Bình Định: 52,03,42,27,32,28,
Quảng Trị: 32,59,92,53,29,14,
Quảng Bình: 83,06,78,80,56,79
Ăn 1/6 Quảng Trị221
30-03-22Đà Nẵng: 96,13,98,03,83,62,
Khánh Hòa: 65,04,16,27,86,87
Ăn 2/6 Đà Nẵng,
Ăn 1/6 Khánh Hòa
254
29-03-22Đắc Lắc: 63,92,00,60,83,32,
Quảng Nam: 75,90,81,77,08,10
Ăn 3/6 Đắc Lắc,
Ăn 1/6 Quảng Nam
233
28-03-22TT Huế: 09,91,22,87,50,86,
Phú Yên: 12,60,78,18,94,82
Ăn 1/6 TT Huế275
27-03-22Kon Tum: 99,49,83,34,07,42,
Khánh Hòa: 17,73,24,39,90,13
Ăn 4/6 Kon Tum,
Ăn 5/6 Khánh Hòa
269
26-03-22Đà Nẵng: 89,94,77,13,06,67,
Quảng Ngãi: 53,47,72,08,77,03,
Đắc Nông: 29,01,31,95,39,78
Ăn 1/6 Đà Nẵng,
Ăn 1/6 Quảng Ngãi,
Ăn 5/6 Đắc Nông
149
25-03-22Gia Lai: 34,85,18,03,68,98,
Ninh Thuận: 01,71,02,53,61,79
Ăn 1/6 Gia Lai,
Ăn 1/6 Ninh Thuận
160
24-03-22Bình Định: 72,40,89,20,60,02,
Quảng Trị: 43,14,17,81,90,54,
Quảng Bình: 87,84,78,33,76,55
Ăn 2/6 Bình Định,
Ăn 1/6 Quảng Trị,
Ăn 4/6 Quảng Bình
330
23-03-22Đà Nẵng: 39,84,69,03,65,79,
Khánh Hòa: 18,67,11,93,24,91
Ăn 4/6 Đà Nẵng,
Ăn 5/6 Khánh Hòa
327
22-03-22Đắc Lắc: 99,74,19,32,57,56,
Quảng Nam: 85,51,91,81,59,42
Ăn 5/6 Đắc Lắc,
Ăn 3/6 Quảng Nam
350
21-03-22TT Huế: 87,15,02,89,73,68,
Phú Yên: 90,29,81,39,22,13
Ăn 3/6 Phú Yên239
20-03-22Kon Tum: 73,67,38,08,22,74,
Khánh Hòa: 23,43,72,05,33,51
Ăn 4/6 Kon Tum,
Ăn 1/6 Khánh Hòa
202
19-03-22Đà Nẵng: 75,52,83,86,05,18,
Quảng Ngãi: 34,91,11,47,83,00,
Đắc Nông: 40,11,77,55,98,93
Ăn 5/6 Đà Nẵng,
Ăn 3/6 Quảng Ngãi,
Ăn 5/6 Đắc Nông
225
18-03-22Gia Lai: 10,53,91,97,40,02,
Ninh Thuận: 36,65,89,10,25,48
Ăn 1/6 Gia Lai,
Ăn 3/6 Ninh Thuận
212
17-03-22Bình Định: 72,31,74,35,30,06,
Quảng Trị: 26,45,51,21,95,73,
Quảng Bình: 34,81,67,75,11,72
Ăn 2/6 Bình Định,
Ăn 1/6 Quảng Trị,
Ăn 2/6 Quảng Bình
204
16-03-22Đà Nẵng: 35,02,03,44,09,97,
Khánh Hòa: 81,19,04,40,01,62
Ăn 2/6 Đà Nẵng,
Ăn 1/6 Khánh Hòa
272
15-03-22Đắc Lắc: 10,89,91,21,92,87,
Quảng Nam: 69,58,64,29,97,43
Ăn 5/6 Đắc Lắc,
Ăn 4/6 Quảng Nam
264
14-03-22TT Huế: 22,93,43,79,54,11,
Phú Yên: 17,42,96,31,35,13
Ăn 2/6 TT Huế,
Ăn 2/6 Phú Yên
193
13-03-22Kon Tum: 05,64,67,87,61,85,
Khánh Hòa: 95,15,51,35,10,50
Ăn 1/6 Kon Tum,
Ăn 3/6 Khánh Hòa
306
12-03-22Đà Nẵng: 77,35,29,46,51,05,
Quảng Ngãi: 79,55,80,81,32,54,
Đắc Nông: 85,31,57,98,41,75
Ăn 1/6 Đắc Nông180
11-03-22Gia Lai: 69,32,81,67,24,21,
Ninh Thuận: 63,30,08,81,51,95
Ăn 4/6 Ninh Thuận285
10-03-22Bình Định: 52,87,99,95,34,36,
Quảng Trị: 79,97,06,23,43,04,
Quảng Bình: 19,77,47,43,96,08
Ăn 4/6 Bình Định,
Ăn 3/6 Quảng Trị
345
09-03-22Đà Nẵng: 83,34,39,23,56,53,
Khánh Hòa: 62,48,07,59,50,55
Ăn 3/6 Đà Nẵng,
Ăn 4/6 Khánh Hòa
340
08-03-22Đắc Lắc: 65,46,34,48,22,20,
Quảng Nam: 69,19,66,84,09,02
Ăn 1/6 Đắc Lắc,
Ăn 2/6 Quảng Nam
300
07-03-22TT Huế: 43,47,55,95,51,85,
Phú Yên: 24,45,30,51,67,39
Ăn 1/6 Phú Yên247
06-03-22Kon Tum: 32,91,31,94,88,82,
Khánh Hòa: 89,81,86,70,52,63
Ăn 5/6 Kon Tum,
Ăn 5/6 Khánh Hòa
294
05-03-22Đà Nẵng: 76,88,14,04,57,40,
Quảng Ngãi: 94,32,01,62,19,50,
Đắc Nông: 93,37,66,43,74,06
Ăn 5/6 Đà Nẵng,
Ăn 3/6 Quảng Ngãi,
Ăn 5/6 Đắc Nông
313
04-03-22Gia Lai: 28,04,66,82,62,17,
Ninh Thuận: 69,00,46,26,76,28
Ăn 3/6 Gia Lai,
Ăn 1/6 Ninh Thuận
234
03-03-22Bình Định: 41,29,14,67,71,79,
Quảng Trị: 00,99,67,11,36,59,
Quảng Bình: 94,60,73,71,12,51
Ăn 1/6 Bình Định,
Ăn 2/6 Quảng Trị,
Ăn 1/6 Quảng Bình
265
02-03-22Đà Nẵng: 11,35,16,85,74,34,
Khánh Hòa: 11,68,18,59,66,95
Ăn 5/6 Đà Nẵng,
Ăn 3/6 Khánh Hòa
214
01-03-22Đắc Lắc: 04,10,32,62,95,05,
Quảng Nam: 96,85,57,80,62,36
Ăn 3/6 Đắc Lắc278