Home > XSMT Dàn 8 Số Giải 8

Ứng dụng công nghệ Soi Cầu Độc Quyền Từ HĐXS” Mang lại sự hài lòng tuyệt đối về chất lượng dịch vụ cho anh em, với chi phí thấp và đảm bảo tỷ lệ trúng cao, Nếu bạn muốn trúng to thì đừng bỏ qua cầu này nhé, Nhanh tay nạp thẻ để nhận ngay cầu đẹp chuẩn xác hôm nay!

XSMT Dàn 8 Số Giải 8: 400,000đ

⇒Số mua tính phí khẳng định chính xác tuyệt đối
⇒Anh em nhận số từ 8h−17h hàng ngày
⇒Sau khi nạp đủ tiền số sẽ xuất hiện
⇒Hỗ trợ thẻ cào: Viettel,Mobi,Vina
⇒Cần tư vấn CHÁT với admin nhé!

Dàn 8 Con Giải 8 MT chuẩn nhất trong ngày!
Giá: 400,000đ.
Hiện tại chúng tôi chỉ nhận thẻ cào Viettel
HĐXS đã chốt số siêu chuẩn và chắc ăn hôm nay, Nạp ngay để trúng lớn bạn nhé!

Ngày Dự Đoán Kết Quả Người Theo
30-05-20
29-05-20Gia Lai: 48,84,92,85,28,71,79,31,
Ninh Thuận: 24,04,83,35,03,98,82,28
Ăn 84 Gia Lai,
Ăn 82 Ninh Thuận
59
28-05-20Bình Định: 58,80,51,17,11,26,34,97,
Quảng Trị: 65,60,68,99,47,14,44,46,
Quảng Bình: 93,25,66,15,46,86,10,60
Ăn 99 Quảng Trị,
Ăn 60 Quảng Bình
252
27-05-20Đà Nẵng: 21,02,91,17,83,49,70,41,
Khánh Hòa: 07,36,24,84,98,59,68,05
Trượt227
26-05-20Đắc Lắc: 77,79,62,99,02,84,98,41,
Quảng Nam: 29,12,72,95,27,31,49,04
Trượt138
25-05-20TT Huế: 06,07,29,68,79,98,39,71,
Phú Yên: 03,67,56,46,14,52,69,42
Ăn 98 TT Huế,
Ăn 46 Phú Yên
20
24-05-20Kon Tum: 55,40,21,24,28,66,05,32,
Khánh Hòa: 32,59,22,39,33,28,77,42
Trượt205
23-05-20Đà Nẵng: 32,88,30,95,10,11,65,82,
Quảng Ngãi: 79,55,92,26,91,66,43,85,
Đắc Nông: 87,62,56,05,13,16,80,47
Ăn 10 Đà Nẵng172
22-05-20Gia Lai: 34,82,06,84,78,62,75,64,
Ninh Thuận: 77,58,68,54,03,33,00,32
Ăn 34 Gia Lai170
21-05-20Bình Định: 19,40,29,92,01,57,69,51,
Quảng Trị: 09,34,69,32,30,43,76,06,
Quảng Bình: 72,17,56,42,69,73,79,86
Ăn 40 Bình Định,
Ăn 32 Quảng Trị,
Ăn 56 Quảng Bình
186
20-05-20Đà Nẵng: 29,50,36,68,22,82,12,60,
Khánh Hòa: 18,65,85,50,17,61,35,06
Ăn 82 Đà Nẵng87
19-05-20Đắc Lắc: 83,88,21,05,11,19,37,53,
Quảng Nam: 37,00,56,93,15,66,40,12
Ăn 12 Quảng Nam91
18-05-20TT Huế: 46,82,21,96,31,65,26,85,
Phú Yên: 31,81,97,50,71,39,78,65
Trượt171
17-05-20Kon Tum: 12,32,13,42,81,80,27,83,
Khánh Hòa: 97,59,75,56,30,95,11,26
Ăn 12 Kon Tum,
Ăn 30 Khánh Hòa
230
16-05-20Đà Nẵng: 18,97,15,81,52,28,93,03,
Quảng Ngãi: 41,91,12,84,72,90,70,97,
Đắc Nông: 40,05,49,52,86,61,33,85
Trượt226
15-05-20Gia Lai: 47,36,45,25,03,76,95,49,
Ninh Thuận: 17,58,85,13,28,97,63,68
Ăn 36 Gia Lai178
14-05-20Bình Định: 48,71,18,53,94,37,89,13,
Quảng Trị: 66,81,65,01,62,20,10,93,
Quảng Bình: 64,51,89,65,75,01,93,25
Ăn 53 Bình Định,
Ăn 51 Quảng Bình
174
13-05-20Đà Nẵng: 00,85,34,09,89,17,26,90,
Khánh Hòa: 12,92,96,30,78,19,57,54
Ăn 30 Khánh Hòa90
12-05-20Đắc Lắc: 49,86,03,30,23,28,47,09,
Quảng Nam: 43,52,89,84,86,87,67,47
Trượt76
11-05-20TT Huế: 11,43,46,13,75,20,79,75,
Phú Yên: 56,15,07,13,06,78,10,29
Ăn 75 TT Huế161
10-05-20Kon Tum: 99,24,78,34,75,39,76,69,
Khánh Hòa: 40,41,92,52,53,54,35,46
Ăn 78 Kon Tum127
09-05-20Đà Nẵng: 93,54,58,06,41,60,45,87,
Quảng Ngãi: 75,06,40,64,67,16,43,07,
Đắc Nông: 11,25,50,34,24,96,26,22
Trượt142
08-05-20Gia Lai: 38,29,58,95,23,04,52,44,
Ninh Thuận: 22,92,30,51,09,28,77,98
Ăn 98 Ninh Thuận248
07-05-20Bình Định: 94,28,82,79,60,36,29,39,
Quảng Trị: 17,67,54,66,60,03,78,56,
Quảng Bình: 00,99,44,03,21,60,50,67
Ăn 60 Bình Định,
Ăn 78 Quảng Trị
158
06-05-20Đà Nẵng: 22,64,25,52,26,71,02,86,
Khánh Hòa: 63,43,03,51,87,23,13,26
Ăn 02 Đà Nẵng,
Ăn 63 Khánh Hòa
40
05-05-20Đắc Lắc: 49,66,24,82,87,97,02,32,
Quảng Nam: 74,92,07,90,38,81,83,14
Trượt181
04-05-20TT Huế: 36,57,83,17,42,26,91,35,
Phú Yên: 63,90,13,52,02,27,44,59
Ăn 17 TT Huế,
Ăn 63 Phú Yên
107
03-05-20Kon Tum: 06,73,49,00,40,79,45,91,
Khánh Hòa: 53,88,74,76,61,39,43,68
Trượt76
02-05-20Đà Nẵng: 92,40,88,44,45,30,25,22,
Quảng Ngãi: 25,33,85,48,68,98,36,27,
Đắc Nông: 41,82,89,62,04,59,10,99
Ăn 68 Quảng Ngãi,
Ăn 04 Đắc Nông
203
01-05-20Gia Lai: 93,74,46,14,36,96,88,55,
Ninh Thuận: 98,22,84,63,71,89,19,64
Ăn 88 Gia Lai210
30-04-20Bình Định: 82,62,74,53,61,44,34,76,
Quảng Trị: 87,93,60,58,84,76,45,05,
Quảng Bình: 82,95,69,57,12,78,27,18
Ăn 34 Bình Định239
29-04-20Đà Nẵng: 55,29,49,63,82,33,02,61,
Khánh Hòa: 64,22,66,52,58,54,00,94
Trượt179
28-04-20Đắc Lắc: 65,73,24,70,93,38,15,05,
Quảng Nam: 69,98,83,05,14,06,57,97
Trượt42
27-04-20TT Huế: 72,40,46,87,05,11,55,62,
Phú Yên: 10,80,88,04,47,57,46,79
Ăn 10 Phú Yên170
26-04-20Kon Tum: 67,21,32,55,25,83,02,17,
Khánh Hòa: 43,15,19,09,92,89,62,90
Ăn 67 Kon Tum,
Ăn 09 Khánh Hòa
260
25-04-20Đà Nẵng: 41,58,35,44,74,98,97,33,
Quảng Ngãi: 29,90,17,11,49,09,39,31,
Đắc Nông: 19,83,90,21,28,66,72,52
Ăn 98 Đà Nẵng,
Ăn 66 Đắc Nông
96
31-03-20Đắc Lắc: 84,27,32,29,86,93,89,53,
Quảng Nam: 53,44,32,76,15,96,57,82
Ăn 53 Quảng Nam257
30-03-20TT Huế: 30,09,80,14,17,16,81,46,
Phú Yên: 40,21,39,44,11,05,81,59
Ăn 17 TT Huế91
29-03-20Kon Tum: 67,83,71,80,79,69,88,23,
Khánh Hòa: 88,97,36,34,43,00,14,18
Trượt113
28-03-20Đà Nẵng: 96,15,84,97,19,92,11,25,
Quảng Ngãi: 54,30,41,04,96,76,36,73,
Đắc Nông: 54,35,64,98,90,06,38,18
Ăn 11 Đà Nẵng,
Ăn 41 Quảng Ngãi,
Ăn 54 Đắc Nông
137
27-03-20Gia Lai: 70,58,18,37,82,73,41,76,
Ninh Thuận: 37,35,79,18,29,60,59,01
Ăn 58 Gia Lai,
Ăn 59 Ninh Thuận
211
26-03-20Bình Định: 67,28,56,04,11,64,62,52,
Quảng Trị: 31,47,55,72,22,68,09,75,
Quảng Bình: 23,37,89,02,19,34,35,25
Ăn 02 Quảng Bình204
25-03-20Đà Nẵng: 94,69,49,51,31,55,97,54,
Khánh Hòa: 91,24,83,17,61,10,06,57
Trượt85
24-03-20Đắc Lắc: 32,21,74,65,34,92,26,68,
Quảng Nam: 13,53,05,07,38,84,94,90
Ăn 92 Đắc Lắc,
Ăn 13 Quảng Nam
83
23-03-20TT Huế: 61,84,60,19,82,62,11,76,
Phú Yên: 21,40,15,82,89,61,29,71
Ăn 11 TT Huế171
22-03-20Kon Tum: 31,25,00,12,65,75,28,35,
Khánh Hòa: 04,72,78,99,93,91,82,30
Ăn 30 Khánh Hòa248
21-03-20Đà Nẵng: 26,16,19,35,45,39,14,43,
Quảng Ngãi: 66,91,36,02,34,50,46,75,
Đắc Nông: 05,72,36,99,79,28,34,08
Ăn 79 Đắc Nông110
20-03-20Gia Lai: 43,24,89,16,93,35,60,05,
Ninh Thuận: 38,43,26,97,14,12,20,99
Ăn 24 Gia Lai,
Ăn 12 Ninh Thuận
124
19-03-20Bình Định: 14,82,14,64,87,40,62,05,
Quảng Trị: 28,13,74,77,96,24,09,95,
Quảng Bình: 33,26,53,80,73,71,48,30
Ăn 77 Quảng Trị164
18-03-20Đà Nẵng: 75,16,73,63,20,89,72,35,
Khánh Hòa: 09,80,78,18,69,22,89,56
Trượt181
17-03-20Đắc Lắc: 55,42,81,13,41,55,75,25,
Quảng Nam: 08,80,76,31,29,44,88,53
Trượt39
16-03-20TT Huế: 67,79,01,58,90,96,17,36,
Phú Yên: 13,83,80,29,01,91,70,60
Ăn 96 TT Huế104
15-03-20Kon Tum: 63,44,80,58,81,90,59,97,
Khánh Hòa: 69,09,40,89,74,17,52,00
Ăn 97 Kon Tum,
Ăn 17 Khánh Hòa
100
14-03-20Đà Nẵng: 29,67,87,71,42,49,99,89,
Quảng Ngãi: 21,82,29,37,95,55,65,16,
Đắc Nông: 13,57,90,50,95,99,35,60
Ăn 29 Đà Nẵng,
Ăn 29 Quảng Ngãi,
Ăn 57 Đắc Nông
210
13-03-20Gia Lai: 39,17,16,29,07,43,28,48,
Ninh Thuận: 94,76,56,29,88,31,84,99
Trượt241
12-03-20Bình Định: 83,32,50,53,66,48,84,88,
Quảng Trị: 99,04,87,53,48,08,44,73,
Quảng Bình: 25,58,94,93,01,73,57,30
Ăn 08 Quảng Trị,
Ăn 93 Quảng Bình
137
11-03-20Đà Nẵng: 75,13,46,32,91,88,62,69,
Khánh Hòa: 72,69,07,42,92,56,71,75
Ăn 42 Khánh Hòa114
10-03-20Đắc Lắc: 06,58,92,95,44,33,83,01,
Quảng Nam: 99,66,49,74,84,87,70,21
Ăn 06 Đắc Lắc66
09-03-20TT Huế: 67,39,71,35,96,86,20,09,
Phú Yên: 71,14,85,78,77,64,87,40
Ăn 39 TT Huế158
08-03-20Kon Tum: 67,21,78,24,94,00,22,01,
Khánh Hòa: 07,39,11,48,18,35,38,51
Ăn 94 Kon Tum,
Ăn 07 Khánh Hòa
148
07-03-20Đà Nẵng: 98,90,73,50,29,47,15,93,
Quảng Ngãi: 81,94,59,55,13,11,80,87,
Đắc Nông: 26,53,27,89,31,99,32,35
Ăn 11 Quảng Ngãi105
06-03-20Gia Lai: 42,20,56,55,38,29,19,07,
Ninh Thuận: 23,82,92,86,46,43,55,49
Ăn 55 Gia Lai121
05-03-20Bình Định: 40,80,34,89,02,95,70,78,
Quảng Trị: 07,63,54,24,96,47,67,26,
Quảng Bình: 20,73,69,52,96,05,22,95
Ăn 34 Bình Định54
04-03-20Đà Nẵng: 79,33,39,80,62,16,74,52,
Khánh Hòa: 32,55,26,35,43,05,14,93
Ăn 93 Khánh Hòa87
03-03-20Đắc Lắc: 77,69,44,08,94,14,75,56,
Quảng Nam: 93,16,03,63,78,95,18,02
Ăn 08 Đắc Lắc,
Ăn 93 Quảng Nam
165
02-03-20TT Huế: 89,45,93,50,28,69,16,04,
Phú Yên: 16,66,93,42,54,75,23,68
Ăn 28 TT Huế221
01-03-20Kon Tum: 03,68,94,85,70,71,26,48,
Khánh Hòa: 94,60,82,45,74,20,40,28
Ăn 94 Kon Tum,
Ăn 82 Khánh Hòa
134
29-02-20Đà Nẵng: 34,33,81,60,66,59,73,15,
Quảng Ngãi: 52,53,48,47,19,85,26,78,
Đắc Nông: 51,77,23,64,09,04,25,66
Trượt157
28-02-20Gia Lai: 11,66,90,53,67,12,76,14,
Ninh Thuận: 15,47,40,68,97,27,33,70
Ăn 11 Gia Lai,
Ăn 97 Ninh Thuận
56
27-02-20Bình Định: 94,87,08,48,14,64,80,71,
Quảng Trị: 46,32,02,67,05,40,33,09,
Quảng Bình: 96,93,18,87,33,14,48,90
Ăn 14 Bình Định,
Ăn 18 Quảng Bình
110
26-02-20Đà Nẵng: 84,73,70,72,33,46,18,05,
Khánh Hòa: 60,70,31,68,01,30,05,06
Ăn 70 Đà Nẵng,
Ăn 05 Khánh Hòa
176
25-02-20Đắc Lắc: 82,79,08,36,89,52,54,18,
Quảng Nam: 64,31,32,13,07,00,98,30
Trượt143
24-02-20TT Huế: 98,89,46,92,35,05,75,52,
Phú Yên: 34,15,94,90,75,57,87,68
Trượt123
23-02-20Kon Tum: 62,72,19,02,93,60,92,27,
Khánh Hòa: 47,32,49,95,11,02,60,00
Ăn 72 Kon Tum237
22-02-20Đà Nẵng: 99,29,21,04,31,28,12,45,
Quảng Ngãi: 84,32,68,74,82,93,88,21,
Đắc Nông: 98,84,39,24,16,95,07,94
Trượt125
21-02-20Gia Lai: 14,19,59,96,88,06,39,42,
Ninh Thuận: 00,55,01,76,23,34,93,85
Trượt69
20-02-20Bình Định: 91,01,25,61,19,09,39,07,
Quảng Trị: 22,95,33,13,51,85,16,27,
Quảng Bình: 68,77,26,63,22,08,38,05
Ăn 16 Quảng Trị131
19-02-20Đà Nẵng: 73,10,91,77,18,97,63,71,
Khánh Hòa: 03,32,72,05,80,60,93,38
Ăn 03 Khánh Hòa180
18-02-20Đắc Lắc: 60,50,73,16,92,22,25,58,
Quảng Nam: 37,35,08,54,30,38,67,83
Ăn 83 Quảng Nam196
17-02-20TT Huế: 05,48,98,41,75,11,09,76,
Phú Yên: 83,63,94,79,12,66,62,80
Trượt134
16-02-20Kon Tum: 24,51,63,89,67,20,19,75,
Khánh Hòa: 54,33,18,30,61,88,04,28
Ăn 89 Kon Tum,
Ăn 04 Khánh Hòa
147
15-02-20Đà Nẵng: 59,01,67,48,08,61,82,13,
Quảng Ngãi: 29,54,62,50,04,49,34,38,
Đắc Nông: 78,28,15,53,10,80,81,03
Ăn 82 Đà Nẵng98
14-02-20Gia Lai: 08,86,87,09,03,59,68,10,
Ninh Thuận: 22,81,96,31,50,35,92,82
Ăn 81 Ninh Thuận139
13-02-20Bình Định: 99,12,63,20,39,19,05,14,
Quảng Trị: 42,33,06,80,13,86,89,68,
Quảng Bình: 64,22,41,58,28,36,55,54
Ăn 13 Quảng Trị,
Ăn 41 Quảng Bình
164
12-02-20Đà Nẵng: 29,87,32,73,72,56,96,89,
Khánh Hòa: 92,91,78,93,65,79,89,97
Trượt158
11-02-20Đắc Lắc: 31,79,58,34,03,91,62,18,
Quảng Nam: 61,69,97,50,91,13,25,48
Ăn 69 Quảng Nam132
10-02-20TT Huế: 62,25,43,76,16,93,79,50,
Phú Yên: 44,00,14,87,35,23,22,34
Ăn 25 TT Huế,
Ăn 35 Phú Yên
193
09-02-20Kon Tum: 58,02,72,77,75,82,19,17,
Khánh Hòa: 23,83,42,58,76,12,27,79
Ăn 77 Kon Tum119