Home > XSMT Dàn 8 Số Giải 8

Ứng dụng công nghệ Soi Cầu Độc Quyền Từ HĐXS” Mang lại sự hài lòng tuyệt đối về chất lượng dịch vụ cho anh em, với chi phí thấp và đảm bảo tỷ lệ trúng cao, Nếu bạn muốn trúng to thì đừng bỏ qua cầu này nhé, Nhanh tay nạp thẻ để nhận ngay cầu đẹp chuẩn xác hôm nay!

XSMT Dàn 8 Số Giải 8: 400,000đ

⇒Số mua tính phí khẳng định chính xác tuyệt đối
⇒Anh em nhận số từ 8h−17h hàng ngày
⇒Sau khi nạp đủ tiền số sẽ xuất hiện
⇒Hỗ trợ thẻ cào: Viettel,Mobi,Vina
⇒Cần tư vấn CHÁT với admin nhé!

Dàn 8 Con Giải 8 MT chuẩn nhất trong ngày!
Giá: 400,000đ.
Hiện tại chúng tôi chỉ nhận các loại thẻ cào sau: Viettel, Mobifone, Vinaphone, Vietnammobi
HĐXS đã chốt số siêu chuẩn và chắc ăn hôm nay, Nạp ngay để trúng lớn!

Ngày Dự Đoán Kết Quả Người Theo
22-01-22
21-01-22Gia Lai: 14,06,46,99,28,02,41,59,
Ninh Thuận: 89,58,95,50,31,28,74,12
Ăn 28 Gia Lai184
20-01-22Bình Định: 81,49,75,96,07,08,54,69,
Quảng Trị: 86,15,44,65,73,98,42,91,
Quảng Bình: 24,57,53,27,01,12,50,73
Ăn 57 Quảng Bình135
19-01-22Đà Nẵng: 98,47,16,56,55,08,20,31,
Khánh Hòa: 91,61,90,17,63,55,99,51
Trượt92
18-01-22Đắc Lắc: 68,75,96,06,60,17,55,86,
Quảng Nam: 60,77,30,42,26,47,01,52
Ăn 96 Đắc Lắc170
17-01-22TT Huế: 42,63,64,40,08,38,67,61,
Phú Yên: 74,24,82,06,43,37,32,67
Trượt173
16-01-22Kon Tum: 92,23,06,42,21,93,73,78,
Khánh Hòa: 13,10,93,97,57,59,15,28
Ăn 92 Kon Tum142
15-01-22Đà Nẵng: 15,75,38,61,07,31,60,49,
Quảng Ngãi: 78,91,57,21,81,24,76,87,
Đắc Nông: 52,55,66,62,64,29,86,97
Ăn 86 Đắc Nông112
14-01-22Gia Lai: 04,38,40,00,86,59,66,90,
Ninh Thuận: 76,34,05,75,46,01,54,04
Trượt226
13-01-22Bình Định: 82,14,26,77,73,07,92,13,
Quảng Trị: 93,47,90,37,74,26,57,96,
Quảng Bình: 53,57,15,33,04,52,92,83
Ăn 74 Quảng Trị191
12-01-22Đà Nẵng: 15,70,67,20,63,35,92,34,
Khánh Hòa: 87,24,19,90,39,94,80,63
Ăn 94 Khánh Hòa63
11-01-22Đắc Lắc: 21,76,05,33,37,34,38,30,
Quảng Nam: 56,30,97,15,34,18,53,59
Ăn 15 Quảng Nam67
10-01-22TT Huế: 53,21,40,15,62,77,17,64,
Phú Yên: 51,54,39,46,49,40,86,38
Trượt4
09-01-22Kon Tum: 71,32,38,80,30,68,52,59,
Khánh Hòa: 33,79,06,22,55,43,27,02
Ăn 27 Khánh Hòa153
08-01-22Đà Nẵng: 17,12,74,19,53,65,30,62,
Quảng Ngãi: 15,79,74,37,63,57,26,55,
Đắc Nông: 09,92,90,10,30,73,08,11
Ăn 17 Đà Nẵng,
Ăn 79 Quảng Ngãi
176
07-01-22Gia Lai: 68,95,29,99,46,52,17,32,
Ninh Thuận: 55,23,30,16,40,60,45,31
Trượt146
06-01-22Bình Định: 43,38,71,34,50,19,54,29,
Quảng Trị: 00,28,41,44,82,77,51,39,
Quảng Bình: 84,57,28,52,92,49,00,32
Trượt77
05-01-22Đà Nẵng: 17,70,10,62,38,89,54,09,
Khánh Hòa: 20,53,23,51,30,77,75,24
Ăn 54 Đà Nẵng,
Ăn 51 Khánh Hòa
58
04-01-22Đắc Lắc: 31,85,32,13,98,75,55,37,
Quảng Nam: 21,61,60,57,91,11,86,30
Ăn 13 Đắc Lắc,
Ăn 57 Quảng Nam
113
03-01-22TT Huế: 28,83,88,66,33,45,78,46,
Phú Yên: 92,32,98,02,77,36,58,30
Trượt23
02-01-22Kon Tum: 40,67,15,61,33,04,53,90,
Khánh Hòa: 91,21,78,16,72,33,28,50
Trượt160
01-01-22Đà Nẵng: 34,89,17,00,68,16,44,96,
Quảng Ngãi: 05,66,73,74,70,84,33,61,
Đắc Nông: 98,73,15,12,45,62,51,14
Ăn 68 Đà Nẵng,
Ăn 51 Đắc Nông
55
31-12-21Gia Lai: 32,01,25,55,44,94,11,56,
Ninh Thuận: 74,10,58,56,73,37,77,80
Ăn 32 Gia Lai,
Ăn 74 Ninh Thuận
239
30-12-21Bình Định: 13,54,74,17,95,51,11,40,
Quảng Trị: 58,37,21,27,80,66,73,74,
Quảng Bình: 32,78,27,36,74,19,90,62
Ăn 58 Quảng Trị,
Ăn 78 Quảng Bình
198
29-12-21Đà Nẵng: 97,64,31,10,45,35,22,87,
Khánh Hòa: 36,06,18,76,17,84,09,21
Trượt62
28-12-21Đắc Lắc: 25,76,04,79,71,37,29,16,
Quảng Nam: 52,83,88,59,35,16,10,36
Trượt136
27-12-21TT Huế: 54,72,17,40,00,10,66,04,
Phú Yên: 66,04,44,99,13,70,93,29
Ăn 13 Phú Yên175
26-12-21Kon Tum: 57,04,33,88,70,14,91,71,
Khánh Hòa: 40,65,53,69,22,02,38,23
Trượt52
25-12-21Đà Nẵng: 04,50,68,54,48,91,98,19,
Quảng Ngãi: 99,68,59,10,69,58,16,73,
Đắc Nông: 37,13,64,40,33,29,32,24
Trượt171
24-12-21Gia Lai: 28,33,55,04,18,59,08,35,
Ninh Thuận: 68,07,05,64,77,99,39,00
Ăn 28 Gia Lai242
23-12-21Bình Định: 47,31,58,93,09,90,32,18,
Quảng Trị: 02,03,69,44,38,76,40,00,
Quảng Bình: 12,83,76,63,40,22,56,39
Ăn 03 Quảng Trị,
Ăn 76 Quảng Bình
223
22-12-21Đà Nẵng: 94,67,84,06,17,99,10,39,
Khánh Hòa: 13,64,24,42,76,57,95,40
Ăn 67 Đà Nẵng,
Ăn 95 Khánh Hòa
203
21-12-21Đắc Lắc: 08,48,56,84,18,27,01,38,
Quảng Nam: 06,64,40,78,27,28,15,34
Ăn 08 Đắc Lắc160
20-12-21TT Huế: 23,72,88,84,05,91,21,52,
Phú Yên: 94,11,21,87,80,96,66,93
Ăn 52 TT Huế135
19-12-21Kon Tum: 48,76,31,21,75,36,23,09,
Khánh Hòa: 35,84,68,19,82,56,13,73
Ăn 75 Kon Tum,
Ăn 84 Khánh Hòa
103
18-12-21Đà Nẵng: 23,36,06,08,20,59,73,47,
Quảng Ngãi: 36,33,31,97,22,78,32,33,
Đắc Nông: 87,03,26,37,75,71,19,06
Ăn 33 Quảng Ngãi232
17-12-21Gia Lai: 02,57,77,85,65,51,64,91,
Ninh Thuận: 93,15,10,25,94,48,68,67
Trượt180
16-12-21Bình Định: 30,05,62,55,96,86,18,37,
Quảng Trị: 27,50,77,63,79,75,07,96,
Quảng Bình: 09,41,34,78,92,74,85,13
Trượt162
15-12-21Đà Nẵng: 87,79,67,32,20,31,42,42,
Khánh Hòa: 37,56,04,30,69,22,06,52
Trượt241
14-12-21Đắc Lắc: 37,85,73,96,67,04,77,28,
Quảng Nam: 55,26,79,37,95,66,82,23
Trượt131
13-12-21TT Huế: 04,39,31,25,62,57,03,43,
Phú Yên: 55,45,97,33,14,09,44,22
Ăn 25 TT Huế,
Ăn 44 Phú Yên
7
12-12-21Kon Tum: 04,46,06,07,19,79,57,58,
Khánh Hòa: 55,94,74,07,32,43,12,68
Ăn 43 Khánh Hòa176
11-12-21Đà Nẵng: 62,94,02,06,55,25,76,36,
Quảng Ngãi: 41,71,52,50,88,32,31,04,
Đắc Nông: 85,80,22,49,07,62,19,42
Ăn 06 Đà Nẵng,
Ăn 80 Đắc Nông
185
10-12-21Gia Lai: 05,99,72,87,17,74,09,24,
Ninh Thuận: 36,62,82,39,88,32,24,99
Trượt32
09-12-21Bình Định: 67,03,69,34,33,72,95,82,
Quảng Trị: 22,76,91,60,68,48,62,83,
Quảng Bình: 06,16,62,95,86,77,20,70
Ăn 69 Bình Định217
08-12-21Đà Nẵng: 74,82,56,34,51,10,84,05,
Khánh Hòa: 25,28,45,56,87,21,07,22
Ăn 21 Khánh Hòa185
07-12-21Đắc Lắc: 58,16,27,72,70,81,91,51,
Quảng Nam: 18,20,58,40,27,91,37,41
Ăn 81 Đắc Lắc,
Ăn 41 Quảng Nam
162
06-12-21TT Huế: 43,42,45,95,69,72,05,32,
Phú Yên: 60,75,09,52,73,40,57,15
Ăn 95 TT Huế35
05-12-21Kon Tum: 52,85,65,08,19,72,91,66,
Khánh Hòa: 76,88,89,15,05,32,41,46
Ăn 66 Kon Tum,
Ăn 15 Khánh Hòa
209
04-12-21Đà Nẵng: 64,02,39,70,49,06,82,76,
Quảng Ngãi: 24,65,00,82,42,38,32,22,
Đắc Nông: 37,92,26,88,55,78,84,04
Ăn 64 Đà Nẵng,
Ăn 22 Quảng Ngãi,
Ăn 26 Đắc Nông
97
03-12-21Gia Lai: 67,32,93,08,37,71,20,46,
Ninh Thuận: 49,41,97,27,89,90,19,04
Ăn 20 Gia Lai125
02-12-21Bình Định: 39,80,41,11,24,48,51,68,
Quảng Trị: 28,75,16,38,34,63,04,98,
Quảng Bình: 42,52,57,74,13,01,21,94
Ăn 39 Bình Định,
Ăn 63 Quảng Trị,
Ăn 74 Quảng Bình
184
01-12-21Đà Nẵng: 72,02,16,23,09,84,10,68,
Khánh Hòa: 64,11,46,30,86,28,12,69
Ăn 84 Đà Nẵng205
30-11-21Đắc Lắc: 81,88,16,38,40,67,72,96,
Quảng Nam: 37,80,83,50,67,05,31,14
Ăn 67 Đắc Lắc78
29-11-21TT Huế: 35,11,33,23,26,89,07,55,
Phú Yên: 60,33,12,39,81,37,46,98
Trượt225
28-11-21Kon Tum: 90,34,35,02,60,80,66,63,
Khánh Hòa: 32,97,22,13,47,57,19,00
Ăn 63 Kon Tum191
27-11-21Đà Nẵng: 94,99,69,49,80,08,44,43,
Quảng Ngãi: 35,88,64,60,56,61,37,14,
Đắc Nông: 04,67,32,44,94,99,12,48
Ăn 94 Đà Nẵng,
Ăn 88 Quảng Ngãi,
Ăn 12 Đắc Nông
148
26-11-21Gia Lai: 19,27,98,73,45,85,97,65,
Ninh Thuận: 80,46,23,70,89,08,61,70
Trượt179
25-11-21Bình Định: 98,44,81,55,71,50,41,72,
Quảng Trị: 07,88,47,90,98,78,79,58,
Quảng Bình: 45,13,67,65,96,27,07,54
Ăn 78 Quảng Trị,
Ăn 65 Quảng Bình
122
24-11-21Đà Nẵng: 38,41,57,34,08,06,03,95,
Khánh Hòa: 71,62,36,45,78,72,58,32
Ăn 78 Khánh Hòa130
23-11-21Đắc Lắc: 31,31,40,87,96,16,60,08,
Quảng Nam: 39,76,52,15,01,99,90,71
Ăn 31 Đắc Lắc,
Ăn 71 Quảng Nam
120
22-11-21TT Huế: 44,67,66,65,61,19,43,94,
Phú Yên: 83,29,45,02,11,90,02,23
Trượt176
21-11-21Kon Tum: 03,15,66,23,53,11,07,51,
Khánh Hòa: 60,95,20,49,46,99,51,16
Ăn 23 Kon Tum,
Ăn 20 Khánh Hòa
154
20-11-21Đà Nẵng: 48,53,00,49,35,07,20,39,
Quảng Ngãi: 94,43,12,16,91,28,31,01,
Đắc Nông: 79,30,18,40,48,27,03,53
Ăn 18 Đắc Nông175
19-11-21Gia Lai: 95,69,46,20,23,70,91,51,
Ninh Thuận: 48,42,07,89,34,58,15,12
Ăn 89 Ninh Thuận133
18-11-21Bình Định: 58,98,06,14,79,55,61,93,
Quảng Trị: 77,33,56,96,88,83,93,84,
Quảng Bình: 67,82,32,49,05,78,04,65
Ăn 06 Bình Định,
Ăn 65 Quảng Bình
61
17-11-21Đà Nẵng: 71,74,32,45,39,40,85,66,
Khánh Hòa: 06,97,80,79,46,49,39,43
Ăn 79 Khánh Hòa136
16-11-21Đắc Lắc: 81,87,22,54,51,28,08,92,
Quảng Nam: 48,94,57,84,62,21,22,73
Trượt110