Home > XSMT Dàn Lô 3 Số 8 Con

Ứng dụng công nghệ Soi Cầu Độc Quyền Từ HĐXS” Mang lại sự hài lòng tuyệt đối về chất lượng dịch vụ cho anh em, với chi phí thấp và đảm bảo tỷ lệ trúng cao, Nếu bạn muốn trúng to thì đừng bỏ qua cầu này nhé, Nhanh tay nạp thẻ để nhận ngay cầu đẹp chuẩn xác hôm nay!

XSMT Dàn Lô 3 Số 8 Con: 500,000đ

⇒Số mua tính phí khẳng định chính xác tuyệt đối
⇒Anh em nhận số từ 8h−17h hàng ngày
⇒Sau khi nạp đủ tiền số sẽ xuất hiện
⇒Hỗ trợ thẻ cào: Viettel,Mobi,Vina
⇒Cần tư vấn CHÁT với admin nhé!

Dàn 8 Con Lô 3 Số MT chuẩn nhất trong ngày!
Giá: 500,000đ.
Hiện tại chúng tôi chỉ nhận các loại thẻ cào sau: Viettel, Mobifone, Vinaphone, Vietnammobi
HĐXS đã chốt số siêu chuẩn và chắc ăn hôm nay, Nạp ngay để trúng lớn!

Ngày Dự Đoán Kết Quả Người Theo
22-09-21
21-09-21Đắc Lắc: 258,675,478,941,455,662,688,837,
Quảng Nam: 415,306,113,763,136,549,010,134
Trượt54
20-09-21TT Huế: 202,800,561,869,622,277,774,045,
Phú Yên: 725,967,470,784,165,127,205,024
Ăn 869,045,622 TT Huế187
19-09-21Kon Tum: 531,368,103,685,165,771,085,141,
Khánh Hòa: 365,963,011,992,939,689,220,587
Ăn 085 Kon Tum,
Ăn 939 Khánh Hòa
118
18-09-21Đà Nẵng: 361,380,981,676,433,752,623,553,
Đắc Nông: 146,260,990,480,564,007,664,257
Ăn 676 Đà Nẵng92
17-09-21Gia Lai: 730,893,619,123,975,414,636,005,
Ninh Thuận: 853,817,552,005,191,838,393,543
Ăn 543,853,005,552 Ninh Thuận91
16-09-21Bình Định: 897,125,067,947,773,249,422,551,
Quảng Trị: 519,659,812,890,308,127,892,219,
Quảng Bình: 836,844,205,910,726,688,835,847
Ăn 947,067,125,422,551 Bình Định,
Ăn 659 Quảng Trị
181
15-09-21Đà Nẵng: 599,836,705,747,036,949,820,678,
Khánh Hòa: 108,704,925,278,923,591,130,843
Ăn 836,678,705,747,599 Đà Nẵng,
Ăn 278 Khánh Hòa
202
14-09-21Đắc Lắc: 023,325,752,284,139,027,740,145,
Quảng Nam: 871,944,981,458,185,820,218,984
Ăn 752,023,325,284 Đắc Lắc,
Ăn 981,458,218,984,820 Quảng Nam
245
13-09-21TT Huế: 053,918,473,467,400,078,340,517,
Phú Yên: 192,362,930,167,681,153,384,403
Ăn 340 TT Huế57
12-09-21Kon Tum: 883,564,598,889,090,055,208,281,
Khánh Hòa: 190,918,554,722,311,991,970,687
Ăn 722,190 Khánh Hòa104
11-09-21Đà Nẵng: 706,847,534,869,200,006,154,788,
Đắc Nông: 829,098,456,767,491,212,172,600
Ăn 456,172,491,600 Đắc Nông128
10-09-21Gia Lai: 045,749,576,223,919,455,997,066,
Ninh Thuận: 747,293,878,888,446,624,212,273
Ăn 223,045 Gia Lai,
Ăn 878,624,273 Ninh Thuận
227
09-09-21Bình Định: 450,031,202,030,749,674,584,529,
Quảng Trị: 445,951,978,575,430,302,866,457,
Quảng Bình: 983,894,150,362,086,147,286,393
Ăn 457,866,978,951 Quảng Trị219
08-09-21Đà Nẵng: 214,941,580,784,320,763,205,641,
Khánh Hòa: 507,349,563,616,549,394,796,892
Ăn 784,580,214 Đà Nẵng138
07-09-21Đắc Lắc: 790,070,501,569,864,556,252,379,
Quảng Nam: 705,597,751,960,456,665,265,579
Ăn 379,556,790 Đắc Lắc217
06-09-21TT Huế: 258,273,969,794,387,366,893,015,
Phú Yên: 109,707,349,762,691,605,413,834
Ăn 273 TT Huế188
05-09-21Kon Tum: 311,741,270,279,792,215,659,226,
Khánh Hòa: 729,514,888,922,447,865,980,478
Ăn 311 Kon Tum208
04-09-21Đà Nẵng: 722,593,266,360,595,909,305,077,
Đắc Nông: 863,930,881,662,689,562,239,345
Ăn 930,239,345,863 Đắc Nông155
03-09-21Gia Lai: 193,663,910,499,326,977,682,672,
Ninh Thuận: 774,560,484,432,326,030,995,063
Trượt89
02-09-21Bình Định: 952,881,769,845,492,632,521,031,
Quảng Trị: 454,439,519,788,320,357,852,063,
Quảng Bình: 817,654,059,008,412,501,148,991
Ăn 881,769,845 Bình Định,
Ăn 320,439 Quảng Trị,
Ăn 059,991,148 Quảng Bình
57
01-09-21Đà Nẵng: 823,141,508,999,636,172,949,913,
Khánh Hòa: 655,795,568,912,694,578,809,846
Ăn 913 Đà Nẵng,
Ăn 655,578 Khánh Hòa
156
31-08-21Đắc Lắc: 558,123,397,929,681,630,216,483,
Quảng Nam: 123,236,280,287,153,630,927,633
Ăn 123,929,558 Đắc Lắc,
Ăn 123,633,287 Quảng Nam
159
30-08-21TT Huế: 016,652,105,805,655,811,585,758,
Phú Yên: 491,321,951,619,183,893,338,662
Ăn 105,805,655 TT Huế,
Ăn 662,951,183,338 Phú Yên
132
29-08-21Kon Tum: 012,532,760,715,938,492,934,177,
Khánh Hòa: 138,504,179,509,983,322,159,795
Ăn 509,504 Khánh Hòa181
28-08-21Đà Nẵng: 051,248,980,019,517,108,245,056,
Quảng Ngãi: 589,601,853,004,244,440,894,683,
Đắc Nông: 702,363,574,645,224,828,100,561
Trượt106
27-08-21Gia Lai: 332,255,271,456,558,052,097,210,
Ninh Thuận: 221,575,231,568,690,670,755,486
Trượt188
26-08-21Bình Định: 707,401,713,391,445,860,166,117,
Quảng Trị: 523,331,775,116,107,957,364,093,
Quảng Bình: 737,524,601,948,531,891,486,799
Ăn 707,860 Bình Định204
25-08-21Đà Nẵng: 956,938,757,880,104,156,521,868,
Khánh Hòa: 480,821,237,719,221,796,560,994
Ăn 956,757,938 Đà Nẵng165
24-08-21Đắc Lắc: 082,797,339,565,921,834,950,709,
Quảng Nam: 543,382,960,380,623,577,743,750
Ăn 382 Quảng Nam166
23-08-21TT Huế: 712,235,337,904,148,294,264,861,
Phú Yên: 999,777,368,043,724,615,323,449
Ăn 777,323,615,043,368 Phú Yên202
22-08-21Kon Tum: 459,023,536,349,208,822,148,771,
Khánh Hòa: 703,512,661,607,631,145,979,683
Trượt65
21-08-21Quảng Ngãi: 982,258,187,175,405,504,573,507,
Đắc Nông: 887,684,570,053,833,612,407,497
Trượt91
20-08-21Gia Lai: 078,271,768,019,619,849,113,533,
Ninh Thuận: 945,979,969,060,802,902,601,580
Ăn 849 Gia Lai,
Ăn 802,601 Ninh Thuận
42
19-08-21Bình Định: 171,747,960,725,000,304,211,422,
Quảng Trị: 087,201,509,019,640,398,122,049,
Quảng Bình: 722,765,266,787,357,169,843,015
Ăn 211,960,422,725 Bình Định,
Ăn 087,122 Quảng Trị
227
18-08-21Khánh Hòa: 169,428,685,474,153,644,639,205Trượt111
17-08-21Đắc Lắc: 675,313,241,281,757,047,635,045,
Quảng Nam: 965,617,580,091,467,003,922,445
Trượt220
16-08-21TT Huế: 015,409,144,426,852,611,152,016,
Phú Yên: 210,355,454,667,352,539,841,918
Ăn 852,611 TT Huế94
15-08-21Kon Tum: 148,427,662,054,849,462,985,710,
Khánh Hòa: 949,061,858,892,138,589,023,518
Ăn 054,427,148,985 Kon Tum107
14-08-21Đà Nẵng: 176,228,800,838,234,881,163,452,
Quảng Ngãi: 474,444,996,201,255,669,603,293,
Đắc Nông: 936,610,435,591,646,590,876,155
Ăn 255 Quảng Ngãi174
13-08-21Gia Lai: 847,754,346,380,324,737,189,070,
Ninh Thuận: 545,046,945,661,089,447,134,799
Ăn 070,346,754,189 Gia Lai,
Ăn 134,545,089 Ninh Thuận
51
12-08-21Bình Định: 513,779,577,742,525,755,432,117,
Quảng Trị: 169,663,516,137,457,847,307,629,
Quảng Bình: 311,028,506,510,286,573,278,756
Ăn 432,779,513,117 Bình Định,
Ăn 307 Quảng Trị
139
26-07-21TT Huế: 914,889,363,377,975,534,593,289,
Phú Yên: 438,716,791,389,280,645,626,159
Ăn 593,975,889,377,914 TT Huế74
25-07-21Khánh Hòa: 551,217,577,923,124,125,159,654,
Kon Tum: 344,013,244,387,325,845,113,924
Trượt231
24-07-21Đà Nẵng: 868,400,013,001,351,315,771,782,
Quảng Ngãi: 564,249,549,518,043,752,479,582,
Đắc Nông: 757,893,096,232,580,183,917,359
Ăn 782 Đà Nẵng,
Ăn 479,043,549,518 Quảng Ngãi,
Ăn 893,359,183,757 Đắc Nông
236
23-07-21Gia Lai: 755,517,759,417,346,912,643,016,
Ninh Thuận: 033,291,436,831,682,968,600,575
Ăn 643,417,755,759,346 Gia Lai,
Ăn 033 Ninh Thuận
22
22-07-21Bình Định: 925,390,137,958,800,254,462,480,
Quảng Trị: 541,476,365,540,201,077,833,791,
Quảng Bình: 849,981,297,641,167,083,673,858
Ăn 254,800,462 Bình Định,
Ăn 981,849 Quảng Bình
174
21-07-21Đà Nẵng: 337,027,787,246,933,332,614,221,
Khánh Hòa: 446,569,126,877,303,843,881,682
Ăn 787,614,246 Đà Nẵng12
20-07-21Đắc Lắc: 191,590,900,330,442,633,124,577,
Quảng Nam: 711,676,073,329,507,438,540,498
Trượt117
19-07-21TT Huế: 576,396,825,845,029,750,542,099,
Phú Yên: 940,500,004,312,063,302,452,436
Ăn 576 TT Huế,
Ăn 302 Phú Yên
280
18-07-21Kon Tum: 418,518,548,034,443,846,273,543,
Khánh Hòa: 095,685,229,274,160,518,733,381
Ăn 274,685,381,733,518 Khánh Hòa160
17-07-21Đà Nẵng: 576,409,325,811,256,955,153,056,
Quảng Ngãi: 857,907,183,294,063,545,998,045,
Đắc Nông: 647,772,191,616,733,402,644,362
Ăn 153,325 Đà Nẵng,
Ăn 183 Quảng Ngãi,
Ăn 733,647,362,402,616 Đắc Nông
190
16-07-21Gia Lai: 517,474,080,376,164,536,666,196,
Ninh Thuận: 602,918,758,697,226,570,575,008
Ăn 536 Gia Lai,
Ăn 570 Ninh Thuận
112
15-07-21Bình Định: 313,367,642,314,967,609,897,919,
Quảng Trị: 559,157,963,248,484,753,531,525,
Quảng Bình: 198,145,843,384,627,002,744,419
Ăn 367 Bình Định,
Ăn 002,627 Quảng Bình
262
14-07-21Đà Nẵng: 021,587,133,356,964,008,142,703,
Khánh Hòa: 572,636,158,630,838,224,922,419
Trượt87
13-07-21Đắc Lắc: 751,797,934,715,378,159,047,708,
Quảng Nam: 607,146,069,867,127,999,932,151
Ăn 751,047,934,708,715 Đắc Lắc123
12-07-21TT Huế: 036,135,417,239,963,547,519,221,
Phú Yên: 145,822,559,742,100,436,579,487
Trượt154
11-07-21Kon Tum: 062,252,582,750,612,746,039,196,
Khánh Hòa: 722,378,335,146,561,046,242,872
Ăn 612,196,252 Kon Tum,
Ăn 242,335 Khánh Hòa
129
10-07-21Đà Nẵng: 407,533,552,833,325,460,544,922,
Quảng Ngãi: 019,065,673,230,477,548,168,856,
Đắc Nông: 749,681,208,830,918,705,770,349
Ăn 477,168 Quảng Ngãi173
09-07-21Gia Lai: 379,697,721,124,398,733,960,322,
Ninh Thuận: 633,836,856,015,926,473,737,835
Ăn 322 Gia Lai74
08-07-21Bình Định: 461,884,734,997,375,926,858,650,
Quảng Trị: 332,609,150,489,326,168,660,141,
Quảng Bình: 309,551,650,403,338,478,093,710
Trượt250
07-07-21Đà Nẵng: 640,544,231,963,030,529,189,046,
Khánh Hòa: 960,469,035,708,312,428,782,594
Ăn 046 Đà Nẵng,
Ăn 469,594 Khánh Hòa
125
06-07-21Đắc Lắc: 169,995,007,248,279,192,949,848,
Quảng Nam: 557,607,506,967,773,962,099,832
Ăn 949,995,192,248,169 Đắc Lắc,
Ăn 773,962,967,607 Quảng Nam
123
05-07-21TT Huế: 037,263,179,474,580,098,861,026,
Phú Yên: 303,532,332,758,849,898,190,540
Ăn 026,037,580,179 TT Huế220
04-07-21Kon Tum: 256,962,460,775,386,901,956,691,
Khánh Hòa: 681,770,875,070,545,120,327,063
Ăn 901,956 Kon Tum,
Ăn 327 Khánh Hòa
62
03-07-21Đà Nẵng: 310,618,463,699,337,440,944,903,
Quảng Ngãi: 434,854,311,688,242,377,926,514,
Đắc Nông: 418,077,890,763,617,470,493,053
Ăn 440,337 Đà Nẵng,
Ăn 242,926,854 Quảng Ngãi
103
02-07-21Gia Lai: 188,248,098,302,045,720,791,392,
Ninh Thuận: 286,843,675,643,601,352,552,699
Ăn 643,352,552 Ninh Thuận153
01-07-21Bình Định: 563,934,450,531,777,505,681,374,
Quảng Trị: 862,850,463,648,574,425,588,758,
Quảng Bình: 855,154,294,048,771,696,421,065
Ăn 850,588,425 Quảng Trị,
Ăn 696,065,421,855,048 Quảng Bình
106
30-06-21Đà Nẵng: 223,623,772,260,897,183,347,112,
Khánh Hòa: 664,142,226,993,874,847,297,665
Ăn 623,112,183,223,347 Đà Nẵng,
Ăn 993 Khánh Hòa
172
29-06-21Đắc Lắc: 515,467,684,608,290,853,475,366,
Quảng Nam: 729,318,234,602,396,995,286,652
Trượt107
28-06-21TT Huế: 124,995,552,532,731,225,845,578,
Phú Yên: 753,582,219,960,070,146,642,835
Ăn 532,225,845,578 TT Huế,
Ăn 582 Phú Yên
102
27-06-21Kon Tum: 905,281,062,046,206,030,070,313,
Khánh Hòa: 880,282,042,671,573,919,189,964
Ăn 281,905,062,313 Kon Tum,
Ăn 880,964 Khánh Hòa
262
26-06-21Đà Nẵng: 804,183,730,491,226,785,858,768,
Quảng Ngãi: 003,553,424,387,662,637,347,678,
Đắc Nông: 347,636,918,440,359,530,304,869
Ăn 768,858,183,804 Đà Nẵng,
Ăn 003 Quảng Ngãi,
Ăn 304,347 Đắc Nông
271
25-06-21Gia Lai: 555,840,153,247,948,227,532,963,
Ninh Thuận: 648,393,855,812,175,645,942,005
Ăn 942,812,005,648 Ninh Thuận59
24-06-21Bình Định: 064,006,818,804,843,641,276,103,
Quảng Trị: 248,767,666,112,588,651,281,558,
Quảng Bình: 434,231,342,896,518,390,603,393
Ăn 112 Quảng Trị,
Ăn 896,231,393 Quảng Bình
232
23-06-21Đà Nẵng: 674,752,110,976,745,543,527,372,
Khánh Hòa: 667,342,094,215,181,937,470,449
Trượt271
22-06-21Đắc Lắc: 606,976,072,364,442,720,977,146,
Quảng Nam: 832,231,772,298,068,226,274,877
Ăn 772,274,231,298,226 Quảng Nam151
21-06-21TT Huế: 905,470,200,784,951,959,294,835,
Phú Yên: 475,397,775,412,219,814,333,350
Ăn 951,294,959 TT Huế,
Ăn 333 Phú Yên
122
20-06-21Kon Tum: 623,045,735,333,243,343,678,349,
Khánh Hòa: 376,411,367,762,892,497,112,013
Ăn 243,623 Kon Tum227
19-06-21Đà Nẵng: 932,574,341,015,979,863,539,717,
Quảng Ngãi: 838,313,665,770,659,841,513,052,
Đắc Nông: 113,942,365,021,701,779,451,075
Ăn 717 Đà Nẵng165
18-06-21Gia Lai: 481,710,221,274,562,403,750,778,
Ninh Thuận: 142,523,234,653,456,631,204,607
Trượt207
17-06-21Bình Định: 901,906,380,546,228,491,724,794,
Quảng Trị: 408,260,166,730,010,287,150,247,
Quảng Bình: 351,029,827,369,381,778,936,648
Ăn 724 Bình Định,
Ăn 648 Quảng Bình
187
16-06-21Đà Nẵng: 183,725,818,423,514,142,199,800,
Khánh Hòa: 243,330,300,737,789,516,284,073
Ăn 423,725,183,199 Đà Nẵng,
Ăn 300,284,737 Khánh Hòa
103
15-06-21Đắc Lắc: 597,073,666,742,228,689,774,027,
Quảng Nam: 129,627,691,443,761,945,351,035
Trượt120
14-06-21TT Huế: 464,317,581,986,121,393,217,619,
Phú Yên: 000,411,566,988,327,782,907,014
Ăn 986 TT Huế,
Ăn 000 Phú Yên
181
13-06-21Kon Tum: 856,742,589,073,827,086,042,766,
Khánh Hòa: 828,675,465,418,007,181,267,310
Trượt148
12-06-21Đà Nẵng: 323,850,721,127,247,863,690,360,
Quảng Ngãi: 357,927,338,722,957,081,060,243,
Đắc Nông: 074,460,636,670,537,116,570,380
Ăn 722,081,060,338 Quảng Ngãi,
Ăn 074,636,460,670 Đắc Nông
122
11-06-21Gia Lai: 293,910,602,815,253,481,311,461,
Ninh Thuận: 567,860,781,493,209,563,295,044
Ăn 253 Gia Lai153