Home > XSMT Dàn Đặc Biệt 8 Con

Ứng dụng công nghệ Soi Cầu Độc Quyền Từ HĐXS” Mang lại sự hài lòng tuyệt đối về chất lượng dịch vụ cho anh em, với chi phí thấp và đảm bảo tỷ lệ trúng cao, Nếu bạn muốn trúng to thì đừng bỏ qua cầu này nhé, Nhanh tay nạp thẻ để nhận ngay cầu đẹp chuẩn xác hôm nay!

XSMT Dàn Đặc Biệt 8 Con: 500,000đ

⇒Số mua tính phí khẳng định chính xác tuyệt đối
⇒Anh em nhận số từ 8h−17h hàng ngày
⇒Sau khi nạp đủ tiền số sẽ xuất hiện
⇒Hỗ trợ thẻ cào: Viettel,Mobi,Vina
⇒Cần tư vấn CHÁT với admin nhé!

Dàn Đề 8 Con MT VIP chuẩn nhất trong ngày!
Giá: 500,000đ.
Hiện tại chúng tôi chỉ nhận thẻ cào Viettel

Ngày Dự Đoán Kết Quả Người Theo
20-01-21
19-01-21Đắc Lắc: 58,32,22,68,23,59,01,38,
Quảng Nam: 70,64,63,76,92,49,75,04
Ăn 58 Đắc Lắc39
18-01-21TT Huế: 91,04,67,29,83,62,60,94,
Phú Yên: 95,89,57,88,37,66,53,51
Ăn 91 TT Huế,
Ăn 89 Phú Yên
150
17-01-21Kon Tum: 28,55,67,31,76,48,06,16,
Khánh Hòa: 75,47,84,12,14,02,90,89
Ăn 48 Kon Tum124
16-01-21Đà Nẵng: 71,41,70,96,51,86,90,15,
Quảng Ngãi: 98,85,79,02,05,92,63,44,
Đắc Nông: 55,96,10,54,03,58,82,95
Trượt169
15-01-21Gia Lai: 25,31,93,54,30,16,87,78,
Ninh Thuận: 98,96,52,26,01,18,23,40
Ăn 78 Gia Lai,
Ăn 40 Ninh Thuận
100
14-01-21Bình Định: 79,28,25,09,63,15,18,41,
Quảng Trị: 17,26,94,77,40,55,48,01,
Quảng Bình: 29,43,19,79,82,25,00,57
Ăn 48 Quảng Trị,
Ăn 57 Quảng Bình
147
13-01-21Đà Nẵng: 98,82,53,09,10,42,32,39,
Khánh Hòa: 16,49,67,54,32,34,83,00
Ăn 10 Đà Nẵng,
Ăn 16 Khánh Hòa
140
12-01-21Đắc Lắc: 91,83,10,30,32,78,22,18,
Quảng Nam: 92,21,44,36,81,29,28,67
Ăn 91 Đắc Lắc,
Ăn 36 Quảng Nam
94
11-01-21TT Huế: 52,61,58,45,28,35,24,16,
Phú Yên: 07,94,17,31,34,49,28,77
Trượt234
10-01-21Kon Tum: 48,12,63,21,43,05,79,07,
Khánh Hòa: 59,02,93,39,09,38,95,06
Trượt168
09-01-21Đà Nẵng: 24,42,94,10,70,62,00,41,
Quảng Ngãi: 30,84,46,49,96,94,63,65,
Đắc Nông: 70,31,59,16,82,07,73,85
Ăn 10 Đà Nẵng193
08-01-21Gia Lai: 51,80,84,17,82,12,18,46,
Ninh Thuận: 93,61,60,63,00,18,15,16
Ăn 18 Gia Lai148
07-01-21Bình Định: 30,44,37,22,54,80,83,20,
Quảng Trị: 40,54,62,59,23,46,58,69,
Quảng Bình: 13,12,43,27,69,48,28,98
Trượt122
06-01-21Đà Nẵng: 87,29,49,40,01,65,39,69,
Khánh Hòa: 08,19,75,23,01,74,26,14
Ăn 01 Đà Nẵng,
Ăn 23 Khánh Hòa
115
05-01-21Đắc Lắc: 00,95,83,19,65,87,51,27,
Quảng Nam: 88,34,12,25,74,48,47,54
Trượt134
04-01-21TT Huế: 18,68,33,82,38,46,34,40,
Phú Yên: 51,00,62,19,65,38,39,67
Trượt204
03-01-21Kon Tum: 84,43,20,34,41,70,22,14,
Khánh Hòa: 03,68,64,29,50,22,84,23
Ăn 20 Kon Tum,
Ăn 64 Khánh Hòa
103
02-01-21Đà Nẵng: 32,79,03,41,92,99,46,56,
Quảng Ngãi: 25,44,04,99,12,68,87,20,
Đắc Nông: 43,29,00,75,22,48,58,02
Ăn 25 Quảng Ngãi157
01-01-21Gia Lai: 61,42,10,81,14,42,71,44,
Ninh Thuận: 14,78,25,98,59,46,75,33
Ăn 42 Gia Lai229
31-12-20Bình Định: 78,09,99,18,11,69,36,67,
Quảng Trị: 61,35,60,57,87,58,93,79,
Quảng Bình: 31,38,70,89,54,91,16,81
Ăn 87 Quảng Trị,
Ăn 16 Quảng Bình
59
30-12-20Đà Nẵng: 48,43,32,24,87,05,41,94,
Khánh Hòa: 13,15,82,58,21,46,09,72
Trượt234
29-12-20Đắc Lắc: 38,24,05,81,65,60,32,02,
Quảng Nam: 88,58,53,18,73,70,14,05
Ăn 53 Quảng Nam108
28-12-20TT Huế: 67,77,81,62,24,10,80,59,
Phú Yên: 08,40,18,46,41,16,35,81
Ăn 80 TT Huế,
Ăn 46 Phú Yên
237
27-12-20Kon Tum: 00,75,45,72,35,15,57,01,
Khánh Hòa: 99,51,27,80,23,08,22,54
Ăn 00 Kon Tum158
26-12-20Đà Nẵng: 64,50,86,41,00,47,34,12,
Quảng Ngãi: 38,86,55,72,48,89,84,97,
Đắc Nông: 87,70,14,96,68,94,07,15
Trượt131
25-12-20Gia Lai: 19,44,11,98,08,86,34,95,
Ninh Thuận: 58,18,03,10,18,87,97,72
Ăn 95 Gia Lai102
24-12-20Bình Định: 86,99,52,60,58,80,93,12,
Quảng Trị: 12,53,33,37,00,38,10,88,
Quảng Bình: 49,30,60,29,03,40,72,38
Ăn 00 Quảng Trị,
Ăn 38 Quảng Bình
124
23-12-20Đà Nẵng: 35,38,99,36,49,69,28,00,
Khánh Hòa: 11,88,55,49,71,26,36,23
Trượt127
22-12-20Đắc Lắc: 61,56,11,54,23,59,02,57,
Quảng Nam: 83,30,85,92,16,45,10,67
Trượt283
21-12-20Phú Yên: 59,06,31,14,36,28,85,48,
TT Huế: 47,37,85,50,07,71,66,98
Ăn 85 Phú Yên,
Ăn 85 TT Huế
166
20-12-20Kon Tum: 83,50,01,38,20,78,14,28,
Khánh Hòa: 93,29,80,27,91,04,62,11
Trượt206
19-12-20Đà Nẵng: 34,54,36,84,71,02,68,92,
Quảng Ngãi: 06,26,72,32,30,88,36,97,
Đắc Nông: 35,90,71,63,25,87,96,24
Ăn 84 Đà Nẵng,
Ăn 36 Quảng Ngãi,
Ăn 71 Đắc Nông
154
18-12-20Gia Lai: 67,95,40,44,23,97,82,74,
Ninh Thuận: 58,15,78,07,03,37,12,98
Trượt241
17-12-20Bình Định: 61,97,91,17,67,37,81,90,
Quảng Trị: 65,31,07,78,29,57,76,46,
Quảng Bình: 70,49,94,79,18,98,05,81
Ăn 61 Bình Định,
Ăn 31 Quảng Trị,
Ăn 18 Quảng Bình
230
16-12-20Đà Nẵng: 71,25,64,01,08,03,02,26,
Khánh Hòa: 84,26,85,15,22,55,71,96
Trượt42
15-12-20Đắc Lắc: 74,53,36,97,66,73,57,28,
Quảng Nam: 67,72,82,14,59,98,07,23
Trượt198
14-12-20TT Huế: 00,32,40,55,63,07,85,12,
Phú Yên: 39,90,05,94,39,41,07,57
Ăn 40 TT Huế,
Ăn 39 Phú Yên
154
13-12-20Kon Tum: 43,42,02,90,24,71,49,75,
Khánh Hòa: 11,04,28,94,99,73,66,01
Ăn 75 Kon Tum,
Ăn 73 Khánh Hòa
105
12-12-20Đà Nẵng: 10,69,96,76,19,28,71,57,
Quảng Ngãi: 70,89,05,79,55,65,77,57,
Đắc Nông: 49,69,35,82,52,75,38,00
Trượt146
11-12-20Gia Lai: 85,04,44,81,94,20,89,56,
Ninh Thuận: 15,70,26,30,78,25,67,37
Trượt218
10-12-20Bình Định: 05,60,93,07,25,98,45,91,
Quảng Trị: 80,04,09,69,50,26,79,33,
Quảng Bình: 36,53,03,83,11,90,40,23
Ăn 26 Quảng Trị,
Ăn 40 Quảng Bình
140
09-12-20Đà Nẵng: 60,71,47,84,28,94,90,16,
Khánh Hòa: 14,52,49,47,97,24,03,29
Ăn 90 Đà Nẵng,
Ăn 52 Khánh Hòa
209
08-12-20Đắc Lắc: 35,00,41,32,88,93,91,59,
Quảng Nam: 16,02,45,21,24,81,01,17
Ăn 32 Đắc Lắc,
Ăn 17 Quảng Nam
242
07-12-20TT Huế: 11,68,99,09,16,17,90,92,
Phú Yên: 86,24,61,64,11,05,42,39
Ăn 11 TT Huế128
06-12-20Kon Tum: 96,60,71,75,17,67,74,20,
Khánh Hòa: 66,83,14,39,60,37,68,92
Ăn 96 Kon Tum91
05-12-20Đà Nẵng: 27,03,48,99,22,88,80,24,
Quảng Ngãi: 82,73,99,13,95,42,90,28,
Đắc Nông: 21,52,38,41,86,88,66,11
Ăn 86 Đắc Nông185
04-12-20Gia Lai: 91,79,99,06,14,00,59,23,
Ninh Thuận: 59,70,65,48,40,56,30,77
Ăn 59 Gia Lai136
03-12-20Bình Định: 28,31,76,02,98,13,39,21,
Quảng Trị: 36,93,62,45,34,38,26,75,
Quảng Bình: 34,93,51,30,58,37,99,66
Ăn 62 Quảng Trị,
Ăn 66 Quảng Bình
241
02-12-20Đà Nẵng: 76,82,23,57,17,29,41,00,
Khánh Hòa: 00,21,31,15,68,45,51,24
Trượt107
01-12-20Đắc Lắc: 27,44,28,85,48,49,50,60,
Quảng Nam: 39,89,93,80,08,25,97,38
Ăn 44 Đắc Lắc144
30-11-20TT Huế: 42,78,47,07,71,78,48,00,
Phú Yên: 57,07,23,51,09,06,37,77
Trượt205
29-11-20Kon Tum: 90,67,13,71,41,66,64,72,
Khánh Hòa: 29,66,35,48,02,04,79,25
Ăn 72 Kon Tum,
Ăn 48 Khánh Hòa
186
28-11-20Đà Nẵng: 16,63,38,14,46,39,68,20,
Quảng Ngãi: 38,58,22,59,54,62,08,16,
Đắc Nông: 10,69,59,32,02,04,64,06
Ăn 20 Đà Nẵng,
Ăn 02 Đắc Nông
56
27-11-20Gia Lai: 55,29,56,41,69,47,21,74,
Ninh Thuận: 59,83,50,68,25,81,16,28
Ăn 41 Gia Lai,
Ăn 50 Ninh Thuận
194
26-11-20Bình Định: 49,35,07,13,66,64,69,58,
Quảng Trị: 32,34,18,66,21,97,19,00,
Quảng Bình: 56,81,53,26,42,67,50,10
Ăn 53 Quảng Bình101
25-11-20Đà Nẵng: 05,16,55,54,66,60,36,37,
Khánh Hòa: 02,15,56,44,20,35,43,04
Ăn 66 Đà Nẵng,
Ăn 44 Khánh Hòa
268
24-11-20Đắc Lắc: 31,94,83,15,78,22,23,00,
Quảng Nam: 05,68,67,89,79,19,09,72
Ăn 19 Quảng Nam214
23-11-20TT Huế: 90,30,14,71,72,98,56,44,
Phú Yên: 50,67,69,15,21,79,75,89
Ăn 98 TT Huế,
Ăn 67 Phú Yên
114
22-11-20Kon Tum: 36,95,45,72,17,70,94,40,
Khánh Hòa: 77,65,13,50,80,66,38,00
Ăn 00 Khánh Hòa147
21-11-20Quảng Ngãi: 59,32,13,88,36,35,10,67,
Đắc Nông: 53,19,96,87,56,10,54,55,
Đà Nẵng: 60,65,37,04,91,29,93,36
Trượt124
20-11-20Gia Lai: 28,87,46,48,05,81,53,25,
Ninh Thuận: 96,36,44,77,62,56,18,08
Ăn 25 Gia Lai,
Ăn 18 Ninh Thuận
184
19-11-20Bình Định: 45,72,09,62,18,64,96,85,
Quảng Trị: 12,04,43,57,32,86,16,60,
Quảng Bình: 88,64,27,73,83,65,61,67
Ăn 85 Bình Định,
Ăn 88 Quảng Bình
118
18-11-20Đà Nẵng: 61,72,00,19,37,17,21,15,
Khánh Hòa: 00,53,32,98,95,43,42,12
Ăn 15 Đà Nẵng,
Ăn 98 Khánh Hòa
119
17-11-20Đắc Lắc: 28,53,84,54,49,22,80,50,
Quảng Nam: 77,05,44,75,01,15,54,40
Trượt145
16-11-20TT Huế: 30,58,12,14,76,69,55,87,
Phú Yên: 55,09,62,84,32,97,07,20
Ăn 14 TT Huế196
15-11-20Kon Tum: 79,00,49,69,45,51,14,36,
Khánh Hòa: 78,89,62,91,11,57,73,32
Ăn 32 Khánh Hòa168
14-11-20Đà Nẵng: 54,42,18,94,82,50,25,31,
Quảng Ngãi: 31,23,14,04,90,15,55,28,
Đắc Nông: 03,81,73,45,65,75,51,68
Ăn 68 Đắc Nông219
13-11-20Gia Lai: 12,83,10,50,29,91,38,00,
Ninh Thuận: 19,16,03,78,59,68,92,88
Trượt71
12-11-20Bình Định: 20,28,13,94,24,50,63,60,
Quảng Trị: 30,40,51,27,73,28,44,11,
Quảng Bình: 80,46,43,08,23,21,14,53
Ăn 24 Bình Định,
Ăn 40 Quảng Trị
250
11-11-20Đà Nẵng: 59,55,03,72,07,45,36,97,
Khánh Hòa: 81,24,12,06,23,97,88,35
Trượt102
10-11-20Đắc Lắc: 35,05,97,85,39,91,95,56,
Quảng Nam: 12,65,29,24,99,45,96,02
Ăn 97 Đắc Lắc,
Ăn 99 Quảng Nam
131
09-11-20TT Huế: 17,64,01,15,99,55,88,16,
Phú Yên: 90,93,73,47,37,02,87,68
Ăn 01 TT Huế205
08-11-20Kon Tum: 52,45,14,28,75,85,53,84,
Khánh Hòa: 41,46,30,35,85,99,02,76
Ăn 99 Khánh Hòa54
07-11-20Đà Nẵng: 81,59,58,17,69,64,41,93,
Quảng Ngãi: 13,55,60,90,74,71,15,27,
Đắc Nông: 70,76,37,34,22,97,41,10
Trượt81
06-11-20Gia Lai: 56,12,19,34,71,60,29,50,
Ninh Thuận: 79,54,83,20,30,57,77,22
Ăn 30 Ninh Thuận56
05-11-20Bình Định: 93,35,43,76,51,59,84,91,
Quảng Trị: 94,41,89,44,03,34,13,07,
Quảng Bình: 19,46,74,39,94,34,18,90
Ăn 59 Bình Định147
04-11-20Đà Nẵng: 27,90,07,66,81,21,86,67,
Khánh Hòa: 50,99,91,27,57,96,81,76
Ăn 86 Đà Nẵng156
03-11-20Đắc Lắc: 05,97,58,93,08,10,15,36,
Quảng Nam: 16,50,27,78,19,66,67,48
Ăn 50 Quảng Nam112
02-11-20TT Huế: 72,27,51,40,57,91,04,94,
Phú Yên: 71,53,27,70,55,47,38,63
Ăn 40 TT Huế72
01-11-20Kon Tum: 54,26,91,44,38,79,04,47,
Khánh Hòa: 20,13,56,37,62,98,11,58
Trượt176
31-10-20Đà Nẵng: 34,51,80,14,82,53,03,08,
Quảng Ngãi: 04,15,73,57,53,69,44,87,
Đắc Nông: 50,19,63,39,14,61,26,53
Ăn 80 Đà Nẵng69
30-10-20Gia Lai: 38,82,23,85,74,16,66,20,
Ninh Thuận: 86,46,57,87,56,43,40,00
Ăn 82 Gia Lai268
29-10-20Bình Định: 78,87,22,53,51,25,14,28,
Quảng Trị: 94,48,12,89,53,58,12,64,
Quảng Bình: 68,97,65,22,85,62,11,45
Ăn 87 Bình Định,
Ăn 97 Quảng Bình
169
28-10-20Đà Nẵng: 91,26,85,03,75,49,51,38,
Khánh Hòa: 81,38,04,69,00,09,47,26
Ăn 38 Đà Nẵng,
Ăn 81 Khánh Hòa
151
27-10-20Đắc Lắc: 80,92,65,06,43,87,55,12,
Quảng Nam: 75,80,00,50,58,97,76,28
Ăn 50 Quảng Nam224
26-10-20TT Huế: 61,97,75,79,11,20,42,70,
Phú Yên: 13,00,49,34,34,23,18,51
Trượt186
25-10-20Kon Tum: 95,56,33,75,69,08,34,85,
Khánh Hòa: 68,55,63,15,98,50,86,62
Ăn 33 Kon Tum,
Ăn 15 Khánh Hòa
217