Home > XSMT Dàn Đặc Biệt 8 Con

Ứng dụng công nghệ Soi Cầu Độc Quyền Từ HĐXS” Mang lại sự hài lòng tuyệt đối về chất lượng dịch vụ cho anh em, với chi phí thấp và đảm bảo tỷ lệ trúng cao, Nếu bạn muốn trúng to thì đừng bỏ qua cầu này nhé, Nhanh tay nạp thẻ để nhận ngay cầu đẹp chuẩn xác hôm nay!

XSMT Dàn Đặc Biệt 8 Con: 500,000đ

⇒Số mua tính phí khẳng định chính xác tuyệt đối
⇒Anh em nhận số từ 8h−17h hàng ngày
⇒Sau khi nạp đủ tiền số sẽ xuất hiện
⇒Hỗ trợ thẻ cào: Viettel,Mobi,Vina
⇒Cần tư vấn CHÁT với admin nhé!

Dàn Đề 8 Con MT VIP chuẩn nhất trong ngày!
Giá: 500,000đ.
Hiện tại chúng tôi chỉ nhận các loại thẻ cào sau: Viettel, Mobifone, Vinaphone, Vietnammobi
HĐXS đã chốt số siêu chuẩn và chắc ăn hôm nay, Nạp ngay để trúng lớn!

Ngày Dự Đoán Kết Quả Người Theo
22-01-22
21-01-22Gia Lai: 73,36,16,38,74,55,13,97,
Ninh Thuận: 66,73,64,13,14,68,58,45
Trượt221
20-01-22Bình Định: 66,15,37,33,59,68,58,80,
Quảng Trị: 71,39,65,57,55,07,98,75,
Quảng Bình: 79,01,32,57,39,73,70,69
Ăn 75 Quảng Trị109
19-01-22Đà Nẵng: 13,44,18,50,75,87,58,51,
Khánh Hòa: 56,37,11,97,25,40,20,93
Trượt178
18-01-22Đắc Lắc: 33,56,89,63,65,94,98,86,
Quảng Nam: 59,91,02,92,87,21,03,40
Trượt180
17-01-22TT Huế: 12,87,27,11,36,88,85,45,
Phú Yên: 21,96,87,33,18,42,45,91
Trượt201
16-01-22Kon Tum: 35,40,76,14,56,09,38,21,
Khánh Hòa: 51,41,54,80,60,50,84,39
Trượt173
15-01-22Đà Nẵng: 43,13,76,50,20,12,52,31,
Quảng Ngãi: 47,73,43,17,39,59,74,92,
Đắc Nông: 95,81,13,66,71,04,69,35
Ăn 47 Quảng Ngãi172
14-01-22Gia Lai: 59,44,53,45,80,90,34,71,
Ninh Thuận: 29,83,33,70,56,30,02,86
Ăn 34 Gia Lai105
13-01-22Bình Định: 07,05,82,94,37,36,86,99,
Quảng Trị: 63,36,79,06,22,32,92,02,
Quảng Bình: 50,73,48,37,26,04,02,53
Ăn 73 Quảng Bình224
12-01-22Đà Nẵng: 39,60,21,10,34,87,79,35,
Khánh Hòa: 25,70,91,16,15,89,37,44
Ăn 60 Đà Nẵng106
11-01-22Đắc Lắc: 89,71,21,98,92,84,26,27,
Quảng Nam: 38,00,31,19,10,89,29,14
Trượt227
10-01-22TT Huế: 11,62,40,72,38,43,23,79,
Phú Yên: 82,97,54,93,66,05,31,27
Ăn 38 TT Huế130
09-01-22Kon Tum: 90,39,15,86,35,95,54,56,
Khánh Hòa: 84,12,18,10,74,40,01,87
Trượt145
08-01-22Đà Nẵng: 43,22,04,13,52,08,69,35,
Quảng Ngãi: 95,92,72,83,08,64,31,34,
Đắc Nông: 28,33,10,66,71,03,25,98
Ăn 22 Đà Nẵng,
Ăn 08 Quảng Ngãi,
Ăn 33 Đắc Nông
86
07-01-22Gia Lai: 59,40,49,93,67,55,24,45,
Ninh Thuận: 77,01,90,70,54,11,14,94
Ăn 77 Ninh Thuận113
06-01-22Bình Định: 28,97,50,41,76,70,42,51,
Quảng Trị: 50,25,26,23,74,68,82,41,
Quảng Bình: 67,86,31,61,78,68,73,75
Trượt143
05-01-22Đà Nẵng: 72,04,33,66,34,16,32,26,
Khánh Hòa: 24,43,65,31,25,70,63,68
Ăn 33 Đà Nẵng,
Ăn 65 Khánh Hòa
147
04-01-22Đắc Lắc: 63,76,48,36,95,39,29,26,
Quảng Nam: 46,05,35,13,30,23,02,32
Ăn 36 Đắc Lắc,
Ăn 46 Quảng Nam
168
03-01-22TT Huế: 42,86,60,95,97,17,91,78,
Phú Yên: 83,32,97,98,69,09,15,34
Ăn 97 TT Huế206
02-01-22Kon Tum: 15,27,18,53,63,40,85,72,
Khánh Hòa: 00,75,23,62,15,81,87,68
Trượt272
01-01-22Đà Nẵng: 70,80,78,92,65,94,97,37,
Quảng Ngãi: 64,79,17,99,31,14,09,74,
Đắc Nông: 84,43,59,32,51,15,08,94
Ăn 64 Quảng Ngãi,
Ăn 08 Đắc Nông
145
31-12-21Gia Lai: 65,14,69,88,50,16,51,81,
Ninh Thuận: 52,24,03,49,60,09,00,97
Trượt53
30-12-21Bình Định: 48,68,93,30,95,87,62,13,
Quảng Trị: 47,91,57,54,44,86,18,58,
Quảng Bình: 63,82,95,76,13,29,62,72
Ăn 95 Bình Định,
Ăn 54 Quảng Trị,
Ăn 72 Quảng Bình
105
29-12-21Đà Nẵng: 29,28,71,76,81,32,77,96,
Khánh Hòa: 53,03,34,19,99,54,52,14
Ăn 76 Đà Nẵng,
Ăn 52 Khánh Hòa
205
28-12-21Đắc Lắc: 01,36,41,03,80,24,26,77,
Quảng Nam: 38,48,92,66,63,25,15,52
Ăn 80 Đắc Lắc,
Ăn 48 Quảng Nam
210
27-12-21TT Huế: 66,69,44,60,91,26,45,12,
Phú Yên: 79,84,06,70,80,99,65,10
Ăn 69 TT Huế87
26-12-21Kon Tum: 90,33,89,75,76,62,04,32,
Khánh Hòa: 42,88,22,77,40,84,44,69
Ăn 76 Kon Tum182
25-12-21Đà Nẵng: 42,22,28,81,73,86,30,20,
Quảng Ngãi: 68,99,74,03,18,33,12,18,
Đắc Nông: 68,61,49,51,14,96,99,12
Ăn 20 Đà Nẵng,
Ăn 03 Quảng Ngãi,
Ăn 68 Đắc Nông
212
24-12-21Gia Lai: 63,52,37,90,80,73,13,30,
Ninh Thuận: 33,10,43,25,45,94,37,06
Ăn 73 Gia Lai,
Ăn 10 Ninh Thuận
63
23-12-21Bình Định: 21,57,87,18,26,90,16,89,
Quảng Trị: 77,82,98,61,08,80,36,00,
Quảng Bình: 55,58,16,73,70,05,83,79
Ăn 90 Bình Định,
Ăn 55 Quảng Bình
150
22-12-21Đà Nẵng: 56,00,47,05,57,24,02,86,
Khánh Hòa: 43,52,19,74,57,41,82,60
Ăn 52 Khánh Hòa248
21-12-21Đắc Lắc: 54,85,98,10,27,99,52,21,
Quảng Nam: 08,18,13,26,08,78,73,47
Ăn 10 Đắc Lắc,
Ăn 08 Quảng Nam
166
20-12-21TT Huế: 55,51,04,73,45,70,08,28,
Phú Yên: 56,25,27,61,11,83,10,04
Ăn 45 TT Huế126
19-12-21Kon Tum: 82,25,27,22,80,72,16,56,
Khánh Hòa: 28,33,97,03,95,96,60,87
Trượt155
18-12-21Đà Nẵng: 39,38,59,27,75,37,78,05,
Quảng Ngãi: 97,72,24,21,74,73,70,19,
Đắc Nông: 61,32,24,35,41,09,78,29
Ăn 37 Đà Nẵng198
17-12-21Gia Lai: 81,84,64,46,48,71,16,09,
Ninh Thuận: 82,18,03,09,75,58,65,40
Trượt201
16-12-21Quảng Bình: 80,69,66,56,46,58,56,63,
Bình Định: 20,91,09,00,31,13,03,19,
Quảng Trị: 34,74,76,21,23,61,18,07
Ăn 66 Quảng Bình55
15-12-21Đà Nẵng: 63,07,51,46,71,47,42,08,
Khánh Hòa: 44,24,54,11,82,20,36,22
Trượt216
14-12-21Đắc Lắc: 61,35,05,04,15,49,10,31,
Quảng Nam: 64,05,36,25,06,00,31,14
Trượt187
13-12-21TT Huế: 86,65,44,47,32,75,80,20,
Phú Yên: 74,38,41,02,33,53,67,63
Trượt158
12-12-21Kon Tum: 11,00,31,73,14,24,30,06,
Khánh Hòa: 80,56,49,70,51,72,58,87
Trượt89
11-12-21Đà Nẵng: 23,65,96,63,33,31,87,60,
Quảng Ngãi: 77,10,44,99,43,64,86,36,
Đắc Nông: 36,90,27,67,23,14,96,00
Ăn 65 Đà Nẵng,
Ăn 96 Đắc Nông
138
10-12-21Gia Lai: 21,80,26,24,99,29,32,03,
Ninh Thuận: 55,17,51,80,13,50,41,46
Ăn 21 Gia Lai43
09-12-21Bình Định: 15,34,41,24,43,66,25,22,
Quảng Trị: 98,42,68,19,10,50,61,15,
Quảng Bình: 26,18,06,90,03,54,00,22
Ăn 18 Quảng Bình188
08-12-21Đà Nẵng: 40,37,43,86,41,69,44,20,
Khánh Hòa: 74,64,53,68,16,43,03,25
Ăn 44 Đà Nẵng,
Ăn 25 Khánh Hòa
144
07-12-21Đắc Lắc: 43,38,02,50,85,48,96,74,
Quảng Nam: 14,28,04,72,87,98,01,60
Ăn 38 Đắc Lắc133
06-12-21TT Huế: 54,32,79,83,10,19,96,74,
Phú Yên: 70,29,37,97,74,20,29,35
Ăn 29 Phú Yên109
05-12-21Kon Tum: 91,06,00,30,05,55,89,44,
Khánh Hòa: 04,89,37,52,13,75,33,25
Ăn 52 Khánh Hòa160
04-12-21Đà Nẵng: 05,64,58,68,10,45,36,73,
Quảng Ngãi: 94,08,42,69,40,05,01,25,
Đắc Nông: 34,87,88,36,60,45,65,81
Ăn 05 Đà Nẵng186
03-12-21Gia Lai: 61,32,58,95,67,00,66,43,
Ninh Thuận: 26,53,70,76,17,51,58,43
Trượt128
02-12-21Bình Định: 28,17,61,33,86,66,41,79,
Quảng Trị: 64,14,34,84,90,86,53,76,
Quảng Bình: 77,73,48,64,27,97,59,93
Ăn 86 Bình Định,
Ăn 53 Quảng Trị,
Ăn 93 Quảng Bình
136
01-12-21Đà Nẵng: 78,61,52,36,42,95,63,41,
Khánh Hòa: 37,77,06,62,22,47,38,00
Trượt131
30-11-21Đắc Lắc: 06,69,73,84,36,22,75,09,
Quảng Nam: 98,37,11,83,78,01,89,77
Ăn 36 Đắc Lắc,
Ăn 37 Quảng Nam
217
29-11-21TT Huế: 91,75,35,43,37,29,82,59,
Phú Yên: 51,97,48,11,01,73,76,61
Ăn 35 TT Huế,
Ăn 51 Phú Yên
208
28-11-21Kon Tum: 60,08,21,50,28,46,07,69,
Khánh Hòa: 31,44,08,35,68,99,59,08
Ăn 08 Khánh Hòa121
27-11-21Đà Nẵng: 25,27,08,16,86,54,55,11,
Quảng Ngãi: 13,77,89,29,38,65,46,02,
Đắc Nông: 79,20,06,86,74,03,36,33
Ăn 55 Đà Nẵng,
Ăn 29 Quảng Ngãi
69
26-11-21Gia Lai: 35,91,19,16,39,29,87,40,
Ninh Thuận: 23,83,77,66,14,87,32,37
Trượt238
25-11-21Bình Định: 03,49,82,71,08,41,21,73,
Quảng Trị: 71,20,61,25,59,06,19,68,
Quảng Bình: 12,01,34,99,40,89,39,78
Ăn 03 Bình Định,
Ăn 25 Quảng Trị
178
24-11-21Đà Nẵng: 54,14,24,00,78,40,29,70,
Khánh Hòa: 55,79,06,92,53,88,99,12
Ăn 24 Đà Nẵng,
Ăn 92 Khánh Hòa
128
23-11-21Đắc Lắc: 11,06,26,32,12,29,91,31,
Quảng Nam: 49,50,48,03,32,84,27,93
Ăn 50 Quảng Nam47
22-11-21TT Huế: 49,16,09,93,29,07,91,89,
Phú Yên: 42,02,82,93,78,22,31,61
Ăn 31 Phú Yên60
21-11-21Kon Tum: 73,48,72,81,00,69,88,35,
Khánh Hòa: 87,27,99,63,01,28,57,25
Ăn 81 Kon Tum,
Ăn 25 Khánh Hòa
196
20-11-21Đà Nẵng: 49,05,02,07,53,69,83,88,
Quảng Ngãi: 44,74,49,75,69,34,10,01,
Đắc Nông: 23,98,82,42,47,77,29,55
Ăn 44 Quảng Ngãi214
19-11-21Gia Lai: 23,02,09,10,77,40,01,46,
Ninh Thuận: 44,55,68,02,78,10,70,10
Ăn 10 Ninh Thuận116
18-11-21Bình Định: 25,31,16,24,49,90,70,71,
Quảng Trị: 53,09,99,85,11,74,66,38,
Quảng Bình: 35,55,16,52,47,24,58,96
Ăn 16 Bình Định,
Ăn 99 Quảng Trị,
Ăn 96 Quảng Bình
151
17-11-21Đà Nẵng: 77,18,07,06,60,83,34,52,
Khánh Hòa: 02,29,75,23,15,71,32,99
Trượt118
16-11-21Đắc Lắc: 15,08,94,99,49,46,64,16,
Quảng Nam: 49,56,79,32,14,53,05,75
Ăn 79 Quảng Nam205