Home > XSMT Dàn Bao Lô 6 Con

Ứng dụng công nghệ Soi Cầu Độc Quyền Từ HĐXS” Mang lại sự hài lòng tuyệt đối về chất lượng dịch vụ cho anh em, với chi phí thấp và đảm bảo tỷ lệ trúng cao, Nếu bạn muốn trúng to thì đừng bỏ qua cầu này nhé, Nhanh tay nạp thẻ để nhận ngay cầu đẹp chuẩn xác hôm nay!

XSMT Dàn Bao Lô 6 Con: 500,000đ

⇒Số mua tính phí khẳng định chính xác tuyệt đối
⇒Anh em nhận số từ 8h−17h hàng ngày
⇒Sau khi nạp đủ tiền số sẽ xuất hiện
⇒Hỗ trợ thẻ cào: Viettel,Mobi,Vina
⇒Cần tư vấn CHÁT với admin nhé!

Dàn Lô 6 Con MT VIP hôm nay chuẩn nhất trong ngày!
Giá: 400,000đ.
Hiện tại chúng tôi chỉ nhận thẻ cào Viettel
HĐXS đã chốt số siêu chuẩn và chắc ăn hôm nay, Nạp ngay để trúng lớn bạn nhé!

Ngày Dự Đoán Kết Quả Người Theo
30-05-20
29-05-20Gia Lai: 81,48,57,77,51,41,
Ninh Thuận: 86,49,75,50,29,82
Ăn 77,57,81 Gia Lai,
Ăn 82,49,75,29 Ninh Thuận
319
28-05-20Bình Định: 45,50,76,27,95,23,
Quảng Trị: 90,01,58,99,27,37,
Quảng Bình: 28,38,26,16,44,69
Ăn 76,23,50 Bình Định,
Ăn 99,58,90 Quảng Trị
360
27-05-20Đà Nẵng: 25,21,38,86,36,39,
Khánh Hòa: 48,18,91,63,29,65
Ăn 86,38 Đà Nẵng244
26-05-20Đắc Lắc: 97,22,64,11,89,92,
Quảng Nam: 70,87,01,86,21,44
Ăn 92,11,22,89,97 Đắc Lắc,
Ăn 01,87,70,44 Quảng Nam
327
25-05-20TT Huế: 76,99,41,51,68,95,
Phú Yên: 68,32,06,69,36,28
Ăn 41,76,51,99,68 TT Huế,
Ăn 06 Phú Yên
278
24-05-20Kon Tum: 21,00,45,32,26,59,
Khánh Hòa: 76,72,59,70,77,32
Ăn 21 Kon Tum,
Ăn 76 Khánh Hòa
346
23-05-20Đà Nẵng: 99,70,92,37,19,84,
Quảng Ngãi: 71,43,23,19,90,28,
Đắc Nông: 77,15,14,97,61,55
Ăn 23,43,28,71,19 Quảng Ngãi,
Ăn 14,15,61,97 Đắc Nông
217
22-05-20Gia Lai: 10,58,49,03,11,64,
Ninh Thuận: 14,89,27,25,61,11
Ăn 11,89,27,61 Ninh Thuận270
21-05-20Bình Định: 39,34,98,84,22,16,
Quảng Trị: 84,05,65,08,86,94,
Quảng Bình: 47,14,86,11,27,33
Ăn 16,34,98,39 Bình Định,
Ăn 05,08,86 Quảng Trị,
Ăn 47 Quảng Bình
240
20-05-20Đà Nẵng: 30,12,82,36,65,88,
Khánh Hòa: 62,08,00,68,54,67
Ăn 82 Đà Nẵng,
Ăn 68 Khánh Hòa
290
19-05-20Đắc Lắc: 72,33,75,05,23,20,
Quảng Nam: 32,08,13,58,65,26
Ăn 72,05,20,75,33 Đắc Lắc184
18-05-20TT Huế: 36,61,54,46,99,03,
Phú Yên: 05,64,03,23,45,14
Ăn 61 TT Huế,
Ăn 45 Phú Yên
208
17-05-20Kon Tum: 21,12,46,47,53,20,
Khánh Hòa: 58,89,08,30,84,29
Ăn 12,47,21,20,46 Kon Tum,
Ăn 30,89,08,84,29 Khánh Hòa
257
16-05-20Đà Nẵng: 97,39,77,59,42,57,
Quảng Ngãi: 95,41,05,91,87,00,
Đắc Nông: 40,47,76,87,14,39
Ăn 59,77,39,97 Đà Nẵng,
Ăn 91,95,05,00 Quảng Ngãi,
Ăn 14,87,40,39,76 Đắc Nông
165
15-05-20Gia Lai: 30,53,01,45,20,67,
Ninh Thuận: 30,68,31,04,48,42
Ăn 48 Ninh Thuận268
14-05-20Bình Định: 18,79,59,27,61,97,
Quảng Trị: 17,41,40,97,67,28,
Quảng Bình: 76,06,22,08,84,71
Ăn 27,97,79,18 Bình Định,
Ăn 41 Quảng Trị,
Ăn 22,84,76,06,08 Quảng Bình
215
13-05-20Đà Nẵng: 55,92,37,03,27,59,
Khánh Hòa: 31,67,86,87,29,11
Ăn 37,55,92,03 Đà Nẵng,
Ăn 29,86,11,87,31 Khánh Hòa
167
12-05-20Đắc Lắc: 87,18,75,20,89,04,
Quảng Nam: 59,93,69,72,12,71
Ăn 93 Quảng Nam354
11-05-20TT Huế: 79,50,05,64,06,92,
Phú Yên: 57,12,52,36,74,15
Ăn 79,05,50,92 TT Huế,
Ăn 52 Phú Yên
148
10-05-20Kon Tum: 46,50,55,81,57,62,
Khánh Hòa: 44,26,04,50,49,03
Trượt270
09-05-20Đà Nẵng: 69,55,94,89,26,01,
Quảng Ngãi: 32,21,82,41,61,75,
Đắc Nông: 82,74,76,85,61,26
Ăn 82,85 Đắc Nông336
08-05-20Gia Lai: 50,10,58,48,79,25,
Ninh Thuận: 43,89,59,95,53,33
Ăn 48,25,10 Gia Lai,
Ăn 89,33,95 Ninh Thuận
283
07-05-20Bình Định: 21,26,78,01,82,07,
Quảng Trị: 61,20,56,53,75,23,
Quảng Bình: 46,64,51,86,48,42
Ăn 82,07,26,78 Bình Định,
Ăn 23 Quảng Trị,
Ăn 42,86,51,46,64 Quảng Bình
304
06-05-20Đà Nẵng: 10,86,55,45,14,65,
Khánh Hòa: 99,32,29,96,73,42
Ăn 32,96,99 Khánh Hòa159
05-05-20Đắc Lắc: 41,22,21,43,25,48,
Quảng Nam: 84,04,63,45,79,99
Ăn 48,21,43,25,22 Đắc Lắc,
Ăn 63 Quảng Nam
264
04-05-20TT Huế: 66,56,21,41,68,10,
Phú Yên: 18,38,25,63,52,20
Ăn 56,10,68 TT Huế,
Ăn 63,52,18 Phú Yên
179
03-05-20Kon Tum: 34,15,94,28,60,72,
Khánh Hòa: 98,55,54,46,26,49
Ăn 94 Kon Tum317
02-05-20Đà Nẵng: 83,44,06,74,84,11,
Quảng Ngãi: 80,25,31,93,00,41,
Đắc Nông: 10,71,04,03,28,37
Ăn 84,74,06,44,83 Đà Nẵng,
Ăn 93,25,41 Quảng Ngãi,
Ăn 04,37,28,03 Đắc Nông
157
01-05-20Gia Lai: 19,88,95,60,20,01,
Ninh Thuận: 19,14,07,03,37,86
Ăn 88,20,19,95,01 Gia Lai,
Ăn 86,03,37 Ninh Thuận
156
30-04-20Bình Định: 83,58,51,57,95,80,
Quảng Trị: 92,54,75,51,71,28,
Quảng Bình: 53,61,42,84,74,56
Ăn 95 Bình Định,
Ăn 71 Quảng Trị
204
29-04-20Đà Nẵng: 01,04,67,93,24,11,
Khánh Hòa: 72,93,03,27,97,43
Ăn 11 Đà Nẵng,
Ăn 97,27,72,93,43 Khánh Hòa
229
28-04-20Đắc Lắc: 50,08,03,87,56,24,
Quảng Nam: 05,13,33,00,51,41
Ăn 24 Đắc Lắc187
27-04-20TT Huế: 85,08,49,27,28,74,
Phú Yên: 52,32,10,81,00,08
Ăn 28,49,27,74,08 TT Huế,
Ăn 10,52,32,00,81 Phú Yên
319
26-04-20Kon Tum: 15,39,78,68,80,44,
Khánh Hòa: 46,12,00,61,02,17
Ăn 78,44,80 Kon Tum,
Ăn 17,12,61,00 Khánh Hòa
212
25-04-20Đà Nẵng: 00,84,72,57,86,75,
Quảng Ngãi: 82,47,99,62,20,31,
Đắc Nông: 73,61,16,35,87,83
Ăn 86 Đà Nẵng,
Ăn 20,62,31 Quảng Ngãi,
Ăn 73,87,61 Đắc Nông
252
31-03-20Đắc Lắc: 54,71,35,98,91,22,
Quảng Nam: 97,59,33,53,48,92
Ăn 91,22,54,98 Đắc Lắc,
Ăn 53,48,59,92 Quảng Nam
227
30-03-20TT Huế: 55,01,15,48,61,25,
Phú Yên: 22,56,85,79,80,34
Ăn 25,48,61,01,55 TT Huế357
29-03-20Kon Tum: 99,33,66,88,32,59,
Khánh Hòa: 13,32,37,14,36,55
Ăn 66 Kon Tum313
28-03-20Đà Nẵng: 07,36,75,72,70,73,
Quảng Ngãi: 95,43,41,61,94,96,
Đắc Nông: 62,29,99,56,12,68
Ăn 41,43,94,96 Quảng Ngãi226
27-03-20Gia Lai: 01,78,97,54,24,25,
Ninh Thuận: 66,17,81,65,89,68
Ăn 97,24,54,78 Gia Lai254
26-03-20Bình Định: 05,92,44,09,54,63,
Quảng Trị: 52,38,39,69,90,53,
Quảng Bình: 41,64,34,22,91,74
Ăn 05,54,92,09,44 Bình Định,
Ăn 69,38,39 Quảng Trị,
Ăn 64,22,34,91,74 Quảng Bình
316
25-03-20Đà Nẵng: 55,28,37,38,13,03,
Khánh Hòa: 34,36,35,88,25,70
Ăn 55 Đà Nẵng353
24-03-20Đắc Lắc: 51,57,19,39,09,58,
Quảng Nam: 89,31,05,32,01,27
Ăn 19,09,39,57,51 Đắc Lắc,
Ăn 27 Quảng Nam
152
23-03-20TT Huế: 72,09,05,96,74,33,
Phú Yên: 01,67,73,26,93,43
Trượt249
22-03-20Kon Tum: 37,94,45,54,64,85,
Khánh Hòa: 05,40,33,23,07,58
Ăn 54,64,94,45,85 Kon Tum,
Ăn 05,23,33 Khánh Hòa
195
21-03-20Đà Nẵng: 36,91,50,30,18,67,
Quảng Ngãi: 42,61,07,46,37,60,
Đắc Nông: 87,30,45,64,35,14
Ăn 50,36,67,18,91 Đà Nẵng,
Ăn 60 Quảng Ngãi,
Ăn 35 Đắc Nông
188
20-03-20Gia Lai: 05,82,06,28,79,93,
Ninh Thuận: 01,64,42,88,58,12
Ăn 12,01,88,58 Ninh Thuận182
19-03-20Bình Định: 53,49,79,60,94,50,
Quảng Trị: 51,03,78,56,02,57,
Quảng Bình: 72,44,57,82,43,61
Ăn 60,49,53 Bình Định,
Ăn 61,44,57 Quảng Bình
245
18-03-20Đà Nẵng: 47,36,69,76,32,79,
Khánh Hòa: 64,15,02,19,27,39
Ăn 32 Đà Nẵng,
Ăn 64,15,27 Khánh Hòa
211
17-03-20Đắc Lắc: 97,94,16,70,77,81,
Quảng Nam: 19,52,21,90,24,46
Ăn 16,94,77 Đắc Lắc,
Ăn 90 Quảng Nam
226
16-03-20TT Huế: 55,22,36,41,66,17,
Phú Yên: 33,75,57,36,95,23
Ăn 41,55,36,17,66 TT Huế,
Ăn 75,23,95,36 Phú Yên
170
15-03-20Kon Tum: 91,14,69,98,37,10,
Khánh Hòa: 59,95,16,40,23,97
Ăn 98,37,69,91,14 Kon Tum,
Ăn 16,97,23,59 Khánh Hòa
200
14-03-20Đà Nẵng: 67,71,64,32,78,54,
Quảng Ngãi: 45,91,66,28,33,50,
Đắc Nông: 37,88,82,36,64,08
Ăn 54,78,67 Đà Nẵng,
Ăn 91,33,45 Quảng Ngãi
243
13-03-20Gia Lai: 18,43,48,51,41,93,
Ninh Thuận: 08,01,67,74,71,99
Ăn 18 Gia Lai,
Ăn 99 Ninh Thuận
264
12-03-20Bình Định: 20,29,78,64,81,10,
Quảng Trị: 73,15,24,70,12,87,
Quảng Bình: 12,80,81,03,53,40
Ăn 64,10,81 Bình Định,
Ăn 70 Quảng Trị,
Ăn 40,53,81,80 Quảng Bình
304
11-03-20Đà Nẵng: 56,01,22,11,66,73,
Khánh Hòa: 01,96,08,60,11,70
Ăn 73,11,66,22 Đà Nẵng,
Ăn 96 Khánh Hòa
225
10-03-20Đắc Lắc: 57,47,85,01,00,58,
Quảng Nam: 68,24,79,83,06,74
Ăn 57,00,85,47 Đắc Lắc,
Ăn 74,06,24,83,79 Quảng Nam
311
09-03-20TT Huế: 69,20,72,26,53,48,
Phú Yên: 39,43,64,44,14,85
Ăn 69,48 TT Huế200
08-03-20Kon Tum: 89,96,79,77,36,49,
Khánh Hòa: 12,49,81,29,88,62
Ăn 49,88,29,81 Khánh Hòa300
07-03-20Đà Nẵng: 52,93,57,85,16,62,
Quảng Ngãi: 87,25,89,97,13,10,
Đắc Nông: 15,54,19,98,24,34
Ăn 57,85,52,62 Đà Nẵng,
Ăn 87,25,13 Quảng Ngãi,
Ăn 15 Đắc Nông
275
06-03-20Gia Lai: 32,41,34,73,98,85,
Ninh Thuận: 35,41,81,03,21,79
Ăn 41 Gia Lai,
Ăn 35,03,41 Ninh Thuận
335
05-03-20Quảng Bình: 12,86,90,93,63,72,
Bình Định: 23,83,46,13,33,58,
Quảng Trị: 30,08,96,91,90,71
Ăn 93 Quảng Bình213
04-03-20Đà Nẵng: 84,24,46,68,86,19,
Khánh Hòa: 69,28,64,94,25,79
Ăn 86,68,46 Đà Nẵng,
Ăn 69,94,28 Khánh Hòa
262
03-03-20Đắc Lắc: 68,89,90,60,08,12,
Quảng Nam: 01,23,32,02,77,54
Ăn 08,60,89 Đắc Lắc,
Ăn 23 Quảng Nam
290
02-03-20TT Huế: 22,15,19,02,54,75,
Phú Yên: 77,56,39,50,07,64
Ăn 54 TT Huế,
Ăn 56,07,39 Phú Yên
296
01-03-20Kon Tum: 58,57,26,50,81,13,
Khánh Hòa: 21,78,56,37,95,22
Ăn 13,26,50 Kon Tum,
Ăn 22,78,56,95 Khánh Hòa
173
29-02-20Đà Nẵng: 93,31,85,12,56,43,
Quảng Ngãi: 72,06,58,91,15,10,
Đắc Nông: 19,84,07,91,95,88
Ăn 56,85 Đà Nẵng,
Ăn 15 Quảng Ngãi
266
28-02-20Gia Lai: 59,84,25,61,32,18,
Ninh Thuận: 26,06,41,76,36,31
Ăn 32,18,84,25,59 Gia Lai,
Ăn 41 Ninh Thuận
276
27-02-20Bình Định: 53,24,07,69,50,38,
Quảng Trị: 25,80,18,62,74,54,
Quảng Bình: 18,31,27,29,21,40
Ăn 53,50,07,24,38 Bình Định,
Ăn 54,18,74,25,80 Quảng Trị,
Ăn 18,31,29,21,40 Quảng Bình
198
26-02-20Đà Nẵng: 68,56,21,11,53,35,
Khánh Hòa: 10,35,36,21,88,51
Ăn 53,11,56,35,21 Đà Nẵng,
Ăn 36,88,51,35 Khánh Hòa
306
25-02-20Đắc Lắc: 59,11,10,19,33,26,
Quảng Nam: 48,16,36,61,34,51
Ăn 11,10 Đắc Lắc,
Ăn 51 Quảng Nam
179
24-02-20TT Huế: 85,08,19,62,42,30,
Phú Yên: 43,97,44,48,90,52
Ăn 85,62,08,30 TT Huế,
Ăn 48,44,52,90,43 Phú Yên
260
23-02-20Kon Tum: 98,01,67,10,61,60,
Khánh Hòa: 64,59,19,11,58,03
Ăn 98,60,01,10,61 Kon Tum,
Ăn 58,59,03 Khánh Hòa
366
22-02-20Đà Nẵng: 06,62,94,26,89,16,
Quảng Ngãi: 68,59,20,88,25,02,
Đắc Nông: 82,88,26,01,58,84
Ăn 26 Đà Nẵng,
Ăn 20,25,59 Quảng Ngãi,
Ăn 26,01,82 Đắc Nông
344
21-02-20Gia Lai: 74,62,47,42,24,69,
Ninh Thuận: 78,30,53,35,20,09
Ăn 69 Gia Lai,
Ăn 35,53 Ninh Thuận
168
20-02-20Bình Định: 83,63,38,79,84,34,
Quảng Trị: 62,56,95,98,85,40,
Quảng Bình: 17,06,53,15,82,27
Ăn 38,34,63 Bình Định,
Ăn 85 Quảng Trị,
Ăn 17,06,15 Quảng Bình
343
19-02-20Đà Nẵng: 39,67,26,33,01,76,
Khánh Hòa: 87,59,03,74,50,53
Ăn 01,39,67,33 Đà Nẵng,
Ăn 03,74,53,50 Khánh Hòa
341
18-02-20Đắc Lắc: 16,05,48,91,51,44,
Quảng Nam: 26,84,43,31,08,06
Ăn 51 Đắc Lắc,
Ăn 06,31,84,43 Quảng Nam
245
17-02-20TT Huế: 04,35,16,01,99,85,
Phú Yên: 85,95,31,06,33,77
Ăn 85,06 Phú Yên149
16-02-20Kon Tum: 65,15,66,79,36,47,
Khánh Hòa: 03,81,08,04,07,02
Ăn 65,47,79 Kon Tum,
Ăn 04,08,07,02,81 Khánh Hòa
155
15-02-20Đà Nẵng: 35,82,67,76,81,25,
Quảng Ngãi: 50,61,14,26,49,43,
Đắc Nông: 48,94,34,92,26,91
Ăn 82,25,81 Đà Nẵng,
Ăn 14,61,43,26 Quảng Ngãi,
Ăn 92,34,48,91,26 Đắc Nông
187
14-02-20Gia Lai: 10,57,07,58,25,40,
Ninh Thuận: 06,41,34,57,47,50
Ăn 58,40,57,07 Gia Lai,
Ăn 41,34,50 Ninh Thuận
266
13-02-20Bình Định: 70,01,19,53,68,00,
Quảng Trị: 08,27,25,38,19,33,
Quảng Bình: 90,77,60,57,92,27
Ăn 70,00,68,01 Bình Định,
Ăn 90,60,77,57,27 Quảng Bình
263
12-02-20Đà Nẵng: 60,42,46,26,53,29,
Khánh Hòa: 01,95,43,44,03,60
Trượt225
11-02-20Đắc Lắc: 38,28,27,30,61,80,
Quảng Nam: 07,83,34,54,43,12
Ăn 28,30,38,61,80 Đắc Lắc,
Ăn 34 Quảng Nam
232
10-02-20TT Huế: 05,92,33,01,67,17,
Phú Yên: 49,07,19,63,76,46
Ăn 01,17,67,05 TT Huế,
Ăn 49 Phú Yên
191
09-02-20Kon Tum: 24,40,73,95,71,32,
Khánh Hòa: 78,41,36,08,88,72
Ăn 95,40,24,32,73 Kon Tum,
Ăn 72 Khánh Hòa
348