Home > XSMT Dàn Bao Lô 6 Con

Ứng dụng công nghệ Soi Cầu Độc Quyền Từ HĐXS” Mang lại sự hài lòng tuyệt đối về chất lượng dịch vụ cho anh em, với chi phí thấp và đảm bảo tỷ lệ trúng cao, Nếu bạn muốn trúng to thì đừng bỏ qua cầu này nhé, Nhanh tay nạp thẻ để nhận ngay cầu đẹp chuẩn xác hôm nay!

XSMT Dàn Bao Lô 6 Con: 500,000đ

⇒Số mua tính phí khẳng định chính xác tuyệt đối
⇒Anh em nhận số từ 8h−17h hàng ngày
⇒Sau khi nạp đủ tiền số sẽ xuất hiện
⇒Hỗ trợ thẻ cào: Viettel,Mobi,Vina
⇒Cần tư vấn CHÁT với admin nhé!

Dàn Lô 6 Con MT VIP hôm nay chuẩn nhất trong ngày!
Giá: 400,000đ.
Hiện tại chúng tôi chỉ nhận thẻ cào Viettel

Ngày Dự Đoán Kết Quả Người Theo
20-01-21
19-01-21Đắc Lắc: 77,64,20,66,45,99,
Quảng Nam: 23,36,22,62,33,78
Ăn 33,62,78,36,23 Quảng Nam199
18-01-21TT Huế: 91,80,70,99,68,69,
Phú Yên: 52,11,18,84,57,99
Ăn 99,70,91 TT Huế,
Ăn 99,11,57,18 Phú Yên
312
17-01-21Kon Tum: 87,58,90,81,68,78,
Khánh Hòa: 28,75,69,01,06,66
Ăn 68,78,81,87,58 Kon Tum283
16-01-21Đà Nẵng: 82,77,23,04,83,21,
Quảng Ngãi: 29,87,78,48,99,77,
Đắc Nông: 70,65,88,37,16,90
Ăn 83 Đà Nẵng,
Ăn 29 Quảng Ngãi,
Ăn 88 Đắc Nông
232
15-01-21Gia Lai: 34,91,84,43,07,22,
Ninh Thuận: 95,12,74,50,36,52
Ăn 36,12,95,50 Ninh Thuận317
14-01-21Bình Định: 10,37,80,26,33,75,
Quảng Trị: 20,18,56,13,06,66,
Quảng Bình: 19,87,20,09,50,75
Ăn 66 Quảng Trị,
Ăn 20,75,87,09 Quảng Bình
257
13-01-21Đà Nẵng: 49,87,99,69,14,33,
Khánh Hòa: 21,40,99,16,56,19
Ăn 14,69,87 Đà Nẵng,
Ăn 40,99,21,16 Khánh Hòa
265
12-01-21Đắc Lắc: 96,02,90,89,77,54,
Quảng Nam: 31,91,42,98,38,28
Ăn 90,77,54,96 Đắc Lắc,
Ăn 91,38,98,31 Quảng Nam
229
11-01-21TT Huế: 31,44,15,56,24,03,
Phú Yên: 84,80,28,61,93,14
Ăn 44 TT Huế275
10-01-21Kon Tum: 87,21,29,26,70,66,
Khánh Hòa: 53,84,36,32,46,34
Ăn 32,34,46,53,84 Khánh Hòa347
09-01-21Đà Nẵng: 78,58,66,60,26,51,
Quảng Ngãi: 85,57,59,39,36,65,
Đắc Nông: 60,97,34,14,82,50
Ăn 66,58,78,26,51 Đà Nẵng,
Ăn 65,85,39 Quảng Ngãi,
Ăn 97,14,50,34 Đắc Nông
216
08-01-21Gia Lai: 25,29,18,32,81,07,
Ninh Thuận: 89,32,05,75,35,02
Ăn 07,25,81,32,18 Gia Lai,
Ăn 75,35,02 Ninh Thuận
144
07-01-21Bình Định: 95,55,80,73,72,48,
Quảng Trị: 76,92,16,70,48,04,
Quảng Bình: 55,56,89,68,51,33
Ăn 73,95,55,72,80 Bình Định,
Ăn 48 Quảng Trị,
Ăn 33 Quảng Bình
212
06-01-21Đà Nẵng: 12,66,86,64,80,81,
Khánh Hòa: 37,71,19,72,00,78
Ăn 81,12,80,64,86 Đà Nẵng,
Ăn 00 Khánh Hòa
318
05-01-21Đắc Lắc: 15,54,91,02,81,47,
Quảng Nam: 12,93,66,13,45,74
Ăn 91,02,15,47,54 Đắc Lắc,
Ăn 93,74,12 Quảng Nam
209
04-01-21TT Huế: 08,27,94,80,68,59,
Phú Yên: 90,65,99,59,74,62
Trượt162
03-01-21Kon Tum: 83,34,44,02,24,09,
Khánh Hòa: 62,16,49,39,92,98
Ăn 39,62,49,98 Khánh Hòa163
02-01-21Đà Nẵng: 80,03,63,21,30,48,
Quảng Ngãi: 69,87,21,49,71,22,
Đắc Nông: 57,97,92,32,28,04
Ăn 21,87,71,22 Quảng Ngãi144
01-01-21Gia Lai: 33,85,51,22,83,75,
Ninh Thuận: 41,58,30,47,64,32
Ăn 83,85,75,22,33 Gia Lai,
Ăn 30,41,47 Ninh Thuận
239
31-12-20Bình Định: 86,49,98,19,40,79,
Quảng Trị: 99,87,26,61,33,49,
Quảng Bình: 85,49,65,02,72,95
Ăn 98,40,49,19,86 Bình Định,
Ăn 33,61,49,87 Quảng Trị,
Ăn 85,65,72,95 Quảng Bình
252
30-12-20Đà Nẵng: 54,67,34,45,24,64,
Khánh Hòa: 78,41,38,17,51,58
Ăn 24,54,34 Đà Nẵng,
Ăn 51,38 Khánh Hòa
276
29-12-20Đắc Lắc: 62,90,10,76,95,29,
Quảng Nam: 84,19,07,53,34,21
Ăn 84,53,07,21 Quảng Nam246
28-12-20TT Huế: 27,76,43,72,16,91,
Phú Yên: 52,10,40,75,74,65
Ăn 27,72,91 TT Huế,
Ăn 65,10,40,74,75 Phú Yên
143
27-12-20Kon Tum: 14,38,81,74,05,85,
Khánh Hòa: 39,04,13,54,97,29
Ăn 85,74,14,38 Kon Tum,
Ăn 39,13,97,54,29 Khánh Hòa
260
26-12-20Đà Nẵng: 20,09,02,64,76,19,
Quảng Ngãi: 97,62,22,15,68,39,
Đắc Nông: 94,26,84,71,54,76
Ăn 09 Đà Nẵng,
Ăn 15,97 Quảng Ngãi,
Ăn 26,71 Đắc Nông
212
25-12-20Gia Lai: 95,31,43,42,55,72,
Ninh Thuận: 19,91,73,02,13,49
Ăn 31,55,43,95 Gia Lai,
Ăn 13 Ninh Thuận
199
24-12-20Bình Định: 20,93,25,17,14,55,
Quảng Trị: 49,69,46,00,66,31,
Quảng Bình: 62,47,69,35,56,33
Ăn 93,14,17,55 Bình Định,
Ăn 46,31,49,00 Quảng Trị,
Ăn 33,47,56 Quảng Bình
169
23-12-20Đà Nẵng: 65,63,41,14,10,03,
Khánh Hòa: 76,01,13,54,14,16
Ăn 63,65,14 Đà Nẵng,
Ăn 54 Khánh Hòa
269
22-12-20Đắc Lắc: 46,88,23,38,60,02,
Quảng Nam: 21,49,88,16,94,81
Ăn 02,60,46,88,38 Đắc Lắc,
Ăn 81,88,16,94 Quảng Nam
234
21-12-20TT Huế: 06,35,74,08,85,25,
Phú Yên: 50,25,71,55,92,20
Ăn 08,06,85 TT Huế,
Ăn 71,55,50,20,92 Phú Yên
162
20-12-20Kon Tum: 98,86,59,34,53,01,
Khánh Hòa: 55,53,50,52,18,70
Ăn 34,59,01,86,98 Kon Tum,
Ăn 70 Khánh Hòa
170
19-12-20Đà Nẵng: 50,73,01,16,19,03,
Quảng Ngãi: 87,10,14,11,52,40,
Đắc Nông: 62,33,19,30,75,39
Ăn 73,16,01 Đà Nẵng,
Ăn 33,19,39,75 Đắc Nông
252
18-12-20Gia Lai: 73,75,57,60,87,32,
Ninh Thuận: 97,92,00,26,90,17
Ăn 00 Ninh Thuận270
17-12-20Bình Định: 05,49,93,04,21,55,
Quảng Trị: 34,92,03,17,20,73,
Quảng Bình: 00,67,58,99,27,61
Ăn 55 Bình Định,
Ăn 92,34,17 Quảng Trị,
Ăn 61 Quảng Bình
264
16-12-20Đà Nẵng: 69,08,30,15,64,25,
Khánh Hòa: 77,36,13,46,66,00
Ăn 15,30,69,64 Đà Nẵng,
Ăn 77 Khánh Hòa
178
15-12-20Đắc Lắc: 35,92,36,73,06,89,
Quảng Nam: 43,48,27,30,99,88
Ăn 35,36,06 Đắc Lắc,
Ăn 30,43 Quảng Nam
321
14-12-20TT Huế: 84,14,58,04,25,12,
Phú Yên: 54,76,24,00,47,86
Ăn 25 TT Huế,
Ăn 00,47,54,76 Phú Yên
157
13-12-20Kon Tum: 01,14,25,95,13,33,
Khánh Hòa: 01,64,97,69,73,62
Ăn 14,95,25 Kon Tum,
Ăn 01,62,69,97,73 Khánh Hòa
322
12-12-20Đà Nẵng: 11,07,36,47,31,75,
Quảng Ngãi: 20,09,53,52,82,79,
Đắc Nông: 31,65,59,06,14,15
Ăn 07,36,11,75,31 Đà Nẵng,
Ăn 82,09,53,52 Quảng Ngãi,
Ăn 59,06,14 Đắc Nông
328
11-12-20Gia Lai: 70,83,22,29,79,69,
Ninh Thuận: 92,07,47,49,67,00
Ăn 69 Gia Lai368
10-12-20Bình Định: 85,81,06,53,79,49,
Quảng Trị: 18,57,30,41,19,70,
Quảng Bình: 40,55,00,21,29,22
Ăn 53,06,85,79,49 Bình Định,
Ăn 19,41,18,57 Quảng Trị,
Ăn 22,21,00,40 Quảng Bình
257
09-12-20Đà Nẵng: 41,65,91,83,47,82,
Khánh Hòa: 93,61,59,11,25,99
Ăn 82 Đà Nẵng,
Ăn 59,11,61 Khánh Hòa
306
08-12-20Đắc Lắc: 42,01,81,32,02,67,
Quảng Nam: 46,49,85,18,34,02
Ăn 32 Đắc Lắc,
Ăn 02,46,85 Quảng Nam
306
07-12-20TT Huế: 48,90,61,03,79,92,
Phú Yên: 87,04,96,22,26,21
Ăn 96,04,22,26 Phú Yên235
06-12-20Kon Tum: 14,00,59,31,22,88,
Khánh Hòa: 17,22,97,35,76,53
Ăn 88,14,59 Kon Tum,
Ăn 22,76,53,97,35 Khánh Hòa
220
05-12-20Đà Nẵng: 26,93,23,12,81,36,
Quảng Ngãi: 10,68,28,98,12,70,
Đắc Nông: 78,48,95,26,47,86
Ăn 81,93,36,26,23 Đà Nẵng,
Ăn 68,28,12,98,70 Quảng Ngãi,
Ăn 26,47,78,95,86 Đắc Nông
306
04-12-20Gia Lai: 37,65,02,44,86,72,
Ninh Thuận: 40,90,67,18,83,37
Ăn 37 Ninh Thuận279
03-12-20Bình Định: 90,97,09,41,50,94,
Quảng Trị: 79,12,89,61,52,49,
Quảng Bình: 69,18,15,26,03,27
Ăn 09,50,94,97 Bình Định,
Ăn 52,12,61,89,79 Quảng Trị,
Ăn 26,27,03,18,15 Quảng Bình
273
02-12-20Đà Nẵng: 80,78,06,41,66,36,
Khánh Hòa: 89,65,52,39,10,70
Ăn 78,66,41,36 Đà Nẵng,
Ăn 52,39,65 Khánh Hòa
178
01-12-20Đắc Lắc: 99,90,74,76,73,79,
Quảng Nam: 02,29,76,38,50,19
Ăn 76,73,99,90 Đắc Lắc,
Ăn 19,50,02,76 Quảng Nam
256
30-11-20TT Huế: 18,36,28,23,90,42,
Phú Yên: 32,22,45,68,77,92
Ăn 22 Phú Yên283
29-11-20Kon Tum: 30,27,65,93,95,13,
Khánh Hòa: 19,68,89,24,20,81
Ăn 68,24,20 Khánh Hòa207
28-11-20Đà Nẵng: 19,20,38,36,42,32,
Quảng Ngãi: 50,55,32,95,58,34,
Đắc Nông: 24,56,14,23,53,66
Ăn 42,36,38,20 Đà Nẵng,
Ăn 55,50,34 Quảng Ngãi,
Ăn 66,56,14,53 Đắc Nông
269
27-11-20Gia Lai: 91,95,56,69,71,35,
Ninh Thuận: 52,36,08,56,57,59
Ăn 69 Gia Lai,
Ăn 57,36,08,56 Ninh Thuận
258
26-11-20Bình Định: 13,45,40,37,21,25,
Quảng Trị: 91,03,55,25,60,23,
Quảng Bình: 88,02,35,27,25,85
Ăn 37,25 Bình Định,
Ăn 25,60 Quảng Trị
149
25-11-20Đà Nẵng: 37,66,30,68,27,55,
Khánh Hòa: 02,98,45,04,44,39
Ăn 30,27,37,66 Đà Nẵng,
Ăn 39,02,98,45,44 Khánh Hòa
232
24-11-20Đắc Lắc: 53,59,60,46,71,42,
Quảng Nam: 45,21,71,91,67,42
Ăn 60,46,53,71 Đắc Lắc,
Ăn 42 Quảng Nam
109
23-11-20TT Huế: 98,62,87,58,32,23,
Phú Yên: 15,47,60,29,56,32
Ăn 62,23,98 TT Huế143
22-11-20Kon Tum: 96,90,33,39,62,78,
Khánh Hòa: 63,80,00,57,33,36
Ăn 78,96,90,39 Kon Tum,
Ăn 33,63,80,36,00 Khánh Hòa
332
21-11-20Đà Nẵng: 10,32,22,57,79,64,
Quảng Ngãi: 29,39,11,51,09,90,
Đắc Nông: 57,08,93,15,31,19
Ăn 64 Đà Nẵng,
Ăn 29 Quảng Ngãi,
Ăn 19,15 Đắc Nông
196
20-11-20Gia Lai: 57,32,18,94,93,21,
Ninh Thuận: 94,57,50,58,34,67
Ăn 57 Gia Lai,
Ăn 94,50,58,57 Ninh Thuận
236
19-11-20Bình Định: 90,43,06,36,10,87,
Quảng Trị: 76,15,42,41,85,32,
Quảng Bình: 34,89,82,00,26,11
Ăn 06,43,90,10 Bình Định,
Ăn 85,41,15 Quảng Trị,
Ăn 82 Quảng Bình
264
18-11-20Đà Nẵng: 29,44,07,15,00,03,
Khánh Hòa: 11,79,39,17,22,53
Ăn 07,44,03,29,15 Đà Nẵng,
Ăn 39,11,79 Khánh Hòa
271
17-11-20Đắc Lắc: 84,03,87,42,23,22,
Quảng Nam: 12,40,96,39,13,67
Trượt316
16-11-20TT Huế: 99,69,41,96,24,77,
Phú Yên: 29,34,43,98,67,18
Ăn 98,34,18 Phú Yên225
15-11-20Kon Tum: 75,96,42,69,60,29,
Khánh Hòa: 62,07,93,87,21,67
Ăn 29,96,69,75,42 Kon Tum,
Ăn 21,67,62,87,07 Khánh Hòa
237
14-11-20Đà Nẵng: 34,07,88,85,67,11,
Quảng Ngãi: 79,21,54,44,71,85,
Đắc Nông: 33,35,68,87,61,31
Ăn 34,85,07,11,67 Đà Nẵng,
Ăn 21 Quảng Ngãi,
Ăn 87,31,68 Đắc Nông
228
13-11-20Gia Lai: 18,15,06,61,78,67,
Ninh Thuận: 05,71,37,46,29,03
Ăn 06 Gia Lai,
Ăn 46,71,37 Ninh Thuận
291
12-11-20Bình Định: 35,20,93,86,38,17,
Quảng Trị: 79,92,37,34,76,87,
Quảng Bình: 52,41,07,69,71,88
Ăn 35 Bình Định,
Ăn 87,37,79,92 Quảng Trị,
Ăn 52,71,07 Quảng Bình
129
11-11-20Đà Nẵng: 62,93,61,12,78,97,
Khánh Hòa: 00,38,87,10,83,57
Ăn 93 Đà Nẵng,
Ăn 83 Khánh Hòa
306
10-11-20Đắc Lắc: 29,00,71,92,11,46,
Quảng Nam: 44,50,28,94,93,20
Ăn 46,00,92 Đắc Lắc,
Ăn 94 Quảng Nam
199
09-11-20TT Huế: 71,14,86,39,93,41,
Phú Yên: 44,19,28,95,53,96
Ăn 86,39,41,93 TT Huế,
Ăn 44,19,95,28 Phú Yên
214
08-11-20Kon Tum: 12,56,20,25,66,76,
Khánh Hòa: 43,45,75,23,79,72
Ăn 45,79,43,75,72 Khánh Hòa171
07-11-20Đà Nẵng: 52,82,22,68,93,44,
Quảng Ngãi: 45,74,24,09,99,52,
Đắc Nông: 60,38,29,61,31,55
Ăn 52,24,45 Quảng Ngãi,
Ăn 55,38 Đắc Nông
219
06-11-20Gia Lai: 91,75,89,21,19,13,
Ninh Thuận: 84,44,32,59,24,91
Ăn 13,21,75 Gia Lai,
Ăn 91,32,84,59 Ninh Thuận
271
05-11-20Bình Định: 03,83,40,48,42,06,
Quảng Trị: 40,81,14,95,09,24,
Quảng Bình: 58,79,16,49,07,40
Ăn 09,81,24,95 Quảng Trị,
Ăn 58,16,49,07,40 Quảng Bình
241
04-11-20Đà Nẵng: 97,59,83,71,98,03,
Khánh Hòa: 64,73,89,75,31,39
Ăn 31,39,73,64,75 Khánh Hòa253
03-11-20Đắc Lắc: 31,11,10,87,94,21,
Quảng Nam: 86,62,72,38,96,27
Ăn 86 Quảng Nam323
02-11-20TT Huế: 76,66,87,74,94,81,
Phú Yên: 83,38,76,92,02,97
Ăn 83 Phú Yên218
01-11-20Kon Tum: 72,54,31,84,08,83,
Khánh Hòa: 73,91,80,54,25,22
Ăn 72 Kon Tum,
Ăn 91,22,80,73 Khánh Hòa
309
31-10-20Đà Nẵng: 92,57,04,80,77,75,
Quảng Ngãi: 26,94,32,56,10,50,
Đắc Nông: 30,31,90,82,58,91
Ăn 80,57,04 Đà Nẵng,
Ăn 10,32,50 Quảng Ngãi,
Ăn 82 Đắc Nông
312
30-10-20Gia Lai: 06,61,49,32,18,46,
Ninh Thuận: 20,90,75,26,98,44
Ăn 61,32 Gia Lai,
Ăn 90 Ninh Thuận
231
29-10-20Bình Định: 40,05,29,07,51,98,
Quảng Trị: 98,51,17,20,26,97,
Quảng Bình: 94,97,92,64,08,72
Ăn 29,40,05,07 Bình Định,
Ăn 51,97,26 Quảng Trị,
Ăn 72,08,92,64,97 Quảng Bình
182
28-10-20Đà Nẵng: 01,53,40,78,34,38,
Khánh Hòa: 51,32,04,25,38,99
Ăn 53,40,01,34,38 Đà Nẵng,
Ăn 51,04,38,32,99 Khánh Hòa
293
27-10-20Đắc Lắc: 23,60,95,85,70,16,
Quảng Nam: 74,59,54,58,13,04
Ăn 60,95,85,70 Đắc Lắc,
Ăn 74,04,13 Quảng Nam
336
26-10-20TT Huế: 56,50,80,17,16,44,
Phú Yên: 64,48,29,60,86,92
Trượt189
25-10-20Kon Tum: 86,97,32,41,61,13,
Khánh Hòa: 36,90,52,99,28,53
Ăn 41 Kon Tum,
Ăn 36 Khánh Hòa
186