Home > XSMT Dàn Bao Lô 6 Con

Ứng dụng công nghệ Soi Cầu Độc Quyền Từ HĐXS” Mang lại sự hài lòng tuyệt đối về chất lượng dịch vụ cho anh em, với chi phí thấp và đảm bảo tỷ lệ trúng cao, Nếu bạn muốn trúng to thì đừng bỏ qua cầu này nhé, Nhanh tay nạp thẻ để nhận ngay cầu đẹp chuẩn xác hôm nay!

XSMT Dàn Bao Lô 6 Con: 500,000đ

⇒Số mua tính phí khẳng định chính xác tuyệt đối
⇒Anh em nhận số từ 8h−17h hàng ngày
⇒Sau khi nạp đủ tiền số sẽ xuất hiện
⇒Hỗ trợ thẻ cào: Viettel,Mobi,Vina
⇒Cần tư vấn CHÁT với admin nhé!

Dàn Lô 6 Con MT VIP hôm nay chuẩn nhất trong ngày!
Giá: 400,000đ.
Hiện tại chúng tôi chỉ nhận các loại thẻ cào sau: Viettel, Mobifone, Vinaphone, Vietnammobi
HĐXS đã chốt số siêu chuẩn và chắc ăn hôm nay, Nạp ngay để trúng lớn!

Ngày Dự Đoán Kết Quả Người Theo
22-01-22
21-01-22Gia Lai: 94,74,18,01,98,40,
Ninh Thuận: 30,33,07,90,36,51
Ăn 5/6 Gia Lai,
Ăn 4/6 Ninh Thuận
321
20-01-22Bình Định: 52,93,57,55,30,34,
Quảng Trị: 79,89,43,56,02,93,
Quảng Bình: 88,56,85,06,26,34
Ăn 4/6 Quảng Bình292
19-01-22Đà Nẵng: 25,88,93,66,00,56,
Khánh Hòa: 63,80,48,07,97,55
Ăn 4/6 Đà Nẵng,
Ăn 2/6 Khánh Hòa
205
18-01-22Đắc Lắc: 82,45,20,75,44,87,
Quảng Nam: 68,09,40,28,71,26
Ăn 4/6 Đắc Lắc,
Ăn 5/6 Quảng Nam
270
17-01-22TT Huế: 97,78,76,27,49,03,
Phú Yên: 05,33,65,27,49,08
Ăn 2/6 TT Huế123
16-01-22Kon Tum: 51,32,23,59,09,96,
Khánh Hòa: 82,47,19,14,55,39
Ăn 1/6 Khánh Hòa392
15-01-22Đà Nẵng: 74,33,84,07,99,76,
Quảng Ngãi: 43,26,04,51,76,82,
Đắc Nông: 87,36,70,94,19,22
Ăn 1/6 Đà Nẵng,
Ăn 2/6 Quảng Ngãi,
Ăn 2/6 Đắc Nông
261
14-01-22Gia Lai: 27,05,16,83,03,43,
Ninh Thuận: 04,26,53,73,03,11
Ăn 3/6 Gia Lai,
Ăn 3/6 Ninh Thuận
231
13-01-22Bình Định: 89,77,57,28,15,58,
Quảng Trị: 14,56,20,60,53,24,
Quảng Bình: 04,50,22,97,30,16
Ăn 1/6 Bình Định,
Ăn 1/6 Quảng Trị,
Ăn 3/6 Quảng Bình
237
12-01-22Đà Nẵng: 26,34,98,76,67,78,
Khánh Hòa: 76,78,97,85,40,89
Ăn 5/6 Đà Nẵng,
Ăn 4/6 Khánh Hòa
294
11-01-22Đắc Lắc: 46,45,08,93,30,96,
Quảng Nam: 42,16,32,61,38,33
Ăn 2/6 Đắc Lắc,
Ăn 1/6 Quảng Nam
228
10-01-22TT Huế: 40,52,29,35,55,48,
Phú Yên: 73,19,95,82,39,25
Ăn 1/6 TT Huế,
Ăn 4/6 Phú Yên
232
09-01-22Kon Tum: 14,15,25,16,62,95,
Khánh Hòa: 26,12,82,55,22,27
Ăn 3/6 Kon Tum,
Ăn 5/6 Khánh Hòa
294
08-01-22Đà Nẵng: 20,96,90,42,65,92,
Quảng Ngãi: 41,30,22,35,27,02,
Đắc Nông: 51,11,54,29,14,18
Ăn 3/6 Đà Nẵng,
Ăn 4/6 Quảng Ngãi,
Ăn 5/6 Đắc Nông
283
07-01-22Gia Lai: 96,61,97,84,73,28,
Ninh Thuận: 37,64,50,15,30,22
Ăn 4/6 Gia Lai226
06-01-22Bình Định: 43,17,16,29,36,00,
Quảng Trị: 91,04,87,89,09,95,
Quảng Bình: 36,82,25,45,92,51
Ăn 1/6 Bình Định,
Ăn 1/6 Quảng Trị
178
05-01-22Đà Nẵng: 60,34,41,76,33,70,
Khánh Hòa: 81,21,48,71,65,51
Ăn 4/6 Đà Nẵng,
Ăn 5/6 Khánh Hòa
263
04-01-22Đắc Lắc: 75,67,17,97,83,13,
Quảng Nam: 80,88,07,50,36,85
Ăn 5/6 Đắc Lắc261
03-01-22TT Huế: 65,81,31,13,24,41,
Phú Yên: 56,12,37,30,15,64
Ăn 3/6 Phú Yên245
02-01-22Kon Tum: 34,13,29,39,50,65,
Khánh Hòa: 55,77,22,70,45,43
Ăn 3/6 Kon Tum,
Ăn 2/6 Khánh Hòa
201
01-01-22Đà Nẵng: 68,37,48,13,27,76,
Quảng Ngãi: 81,42,37,46,44,35,
Đắc Nông: 62,55,89,87,09,75
Ăn 1/6 Đà Nẵng,
Ăn 1/6 Quảng Ngãi
232
31-12-21Gia Lai: 95,47,88,11,46,10,
Ninh Thuận: 18,33,46,39,76,43
Ăn 1/6 Gia Lai,
Ăn 5/6 Ninh Thuận
255
30-12-21Bình Định: 36,57,93,58,85,75,
Quảng Trị: 78,54,84,17,23,59,
Quảng Bình: 33,63,68,58,62,79
Ăn 3/6 Bình Định173
29-12-21Đà Nẵng: 39,48,79,81,46,33,
Khánh Hòa: 61,31,73,70,93,00
Ăn 3/6 Đà Nẵng,
Ăn 5/6 Khánh Hòa
270
28-12-21Đắc Lắc: 89,36,10,30,09,23,
Quảng Nam: 80,45,44,66,15,04
Ăn 1/6 Đắc Lắc,
Ăn 1/6 Quảng Nam
175
27-12-21TT Huế: 94,37,13,79,56,72,
Phú Yên: 87,28,09,56,43,27
Ăn 5/6 TT Huế,
Ăn 2/6 Phú Yên
195
26-12-21Kon Tum: 09,37,24,31,23,20,
Khánh Hòa: 69,44,28,25,21,84
Ăn 3/6 Kon Tum,
Ăn 3/6 Khánh Hòa
286
25-12-21Đà Nẵng: 98,55,44,60,32,17,
Quảng Ngãi: 70,52,31,18,97,83,
Đắc Nông: 21,34,58,71,46,06
Ăn 5/6 Đà Nẵng,
Ăn 5/6 Quảng Ngãi,
Ăn 3/6 Đắc Nông
269
24-12-21Gia Lai: 78,89,35,28,09,21,
Ninh Thuận: 27,66,19,75,78,73
Ăn 3/6 Gia Lai,
Ăn 5/6 Ninh Thuận
229
23-12-21Bình Định: 26,07,48,89,41,16,
Quảng Trị: 01,11,15,00,28,31,
Quảng Bình: 10,47,84,85,96,54
Ăn 4/6 Bình Định,
Ăn 4/6 Quảng Trị,
Ăn 4/6 Quảng Bình
234
22-12-21Đà Nẵng: 74,12,26,04,45,87,
Khánh Hòa: 81,14,72,78,85,04
Ăn 5/6 Đà Nẵng348
21-12-21Đắc Lắc: 08,78,82,10,20,93,
Quảng Nam: 48,99,28,61,62,03
Ăn 3/6 Đắc Lắc216
20-12-21TT Huế: 00,10,44,78,19,36,
Phú Yên: 23,95,71,27,29,55
Ăn 2/6 TT Huế,
Ăn 4/6 Phú Yên
254
19-12-21Kon Tum: 75,60,37,59,02,50,
Khánh Hòa: 36,91,70,93,05,38
Ăn 2/6 Kon Tum387
18-12-21Đà Nẵng: 23,32,83,19,13,37,
Quảng Ngãi: 21,07,19,13,43,79,
Đắc Nông: 81,44,52,88,61,87
Ăn 5/6 Đà Nẵng,
Ăn 2/6 Quảng Ngãi,
Ăn 3/6 Đắc Nông
235
17-12-21Gia Lai: 15,26,94,39,21,58,
Ninh Thuận: 42,28,54,36,64,31
Ăn 1/6 Ninh Thuận274
16-12-21Bình Định: 97,33,13,54,38,80,
Quảng Trị: 24,05,91,72,14,45,
Quảng Bình: 23,37,71,94,95,19
Ăn 3/6 Quảng Trị,
Ăn 1/6 Quảng Bình
253
15-12-21Đà Nẵng: 65,60,02,89,77,69,
Khánh Hòa: 89,98,53,21,51,95
Ăn 1/6 Đà Nẵng,
Ăn 3/6 Khánh Hòa
275
14-12-21Đắc Lắc: 84,41,24,96,67,01,
Quảng Nam: 67,41,95,97,12,84
Ăn 2/6 Đắc Lắc168
13-12-21TT Huế: 29,73,25,45,85,69,
Phú Yên: 64,69,45,13,29,98
Ăn 3/6 TT Huế,
Ăn 4/6 Phú Yên
263
12-12-21Kon Tum: 19,40,38,85,68,79,
Khánh Hòa: 69,06,67,60,28,84
Ăn 3/6 Kon Tum144
11-12-21Đà Nẵng: 49,90,65,81,51,40,
Quảng Ngãi: 78,70,22,65,90,91,
Đắc Nông: 39,25,02,27,85,47
Ăn 3/6 Đà Nẵng256
10-12-21Gia Lai: 11,12,64,98,50,74,
Ninh Thuận: 71,68,24,94,76,53
Ăn 5/6 Gia Lai,
Ăn 1/6 Ninh Thuận
214
09-12-21Bình Định: 80,27,19,86,68,71,
Quảng Trị: 65,39,44,29,14,56,
Quảng Bình: 22,98,94,86,17,29
Ăn 1/6 Quảng Bình196
08-12-21Đà Nẵng: 98,91,74,22,78,34,
Khánh Hòa: 98,58,92,95,74,42
Ăn 4/6 Đà Nẵng,
Ăn 3/6 Khánh Hòa
181
07-12-21Đắc Lắc: 53,29,78,16,26,62,
Quảng Nam: 89,57,90,41,75,50
Ăn 3/6 Đắc Lắc,
Ăn 5/6 Quảng Nam
199
06-12-21TT Huế: 59,04,19,55,67,90,
Phú Yên: 25,10,18,29,61,97
Ăn 1/6 TT Huế,
Ăn 3/6 Phú Yên
197
05-12-21Kon Tum: 66,33,61,41,93,63,
Khánh Hòa: 59,32,47,38,01,41
Ăn 1/6 Kon Tum,
Ăn 5/6 Khánh Hòa
171
04-12-21Đà Nẵng: 30,63,03,76,31,41,
Quảng Ngãi: 48,73,29,49,00,90,
Đắc Nông: 85,94,28,75,59,18
Ăn 4/6 Đà Nẵng,
Ăn 3/6 Quảng Ngãi,
Ăn 1/6 Đắc Nông
296
03-12-21Gia Lai: 40,86,74,85,93,02,
Ninh Thuận: 95,36,73,29,08,42
Ăn 4/6 Gia Lai,
Ăn 5/6 Ninh Thuận
308
02-12-21Bình Định: 29,09,25,91,92,80,
Quảng Trị: 04,34,67,15,83,12,
Quảng Bình: 69,29,12,31,51,59
Ăn 5/6 Bình Định,
Ăn 3/6 Quảng Trị,
Ăn 5/6 Quảng Bình
275
01-12-21Đà Nẵng: 42,18,95,49,65,75,
Khánh Hòa: 26,12,41,50,27,51
Ăn 1/6 Đà Nẵng241
30-11-21Đắc Lắc: 72,77,18,58,46,94,
Quảng Nam: 36,60,69,27,42,47
Ăn 3/6 Đắc Lắc,
Ăn 4/6 Quảng Nam
239
29-11-21TT Huế: 57,84,55,81,35,24,
Phú Yên: 93,57,50,71,36,46
Ăn 3/6 TT Huế,
Ăn 3/6 Phú Yên
277
28-11-21Kon Tum: 56,92,15,55,22,67,
Khánh Hòa: 72,85,91,46,09,99
Ăn 1/6 Khánh Hòa263
27-11-21Đà Nẵng: 17,08,94,37,89,38,
Quảng Ngãi: 41,04,97,60,64,98,
Đắc Nông: 31,27,87,73,66,93
Ăn 4/6 Đà Nẵng,
Ăn 1/6 Quảng Ngãi,
Ăn 3/6 Đắc Nông
280
26-11-21Gia Lai: 10,29,23,79,17,39,
Ninh Thuận: 89,87,48,37,04,80
Ăn 2/6 Gia Lai,
Ăn 1/6 Ninh Thuận
235
25-11-21Bình Định: 29,87,62,18,27,03,
Quảng Trị: 34,78,89,46,45,69,
Quảng Bình: 47,04,86,45,65,96
Ăn 3/6 Bình Định,
Ăn 1/6 Quảng Trị,
Ăn 5/6 Quảng Bình
224
24-11-21Đà Nẵng: 11,56,52,83,69,49,
Khánh Hòa: 27,88,67,24,14,71
Ăn 4/6 Khánh Hòa302
23-11-21Đắc Lắc: 84,57,43,08,00,31,
Quảng Nam: 28,51,03,74,15,38
Ăn 5/6 Đắc Lắc,
Ăn 1/6 Quảng Nam
267
22-11-21TT Huế: 92,57,56,13,39,28,
Phú Yên: 13,62,26,85,18,63
Ăn 1/6 TT Huế,
Ăn 3/6 Phú Yên
324
21-11-21Kon Tum: 94,85,51,17,84,23,
Khánh Hòa: 19,76,11,55,03,67
Ăn 3/6 Kon Tum,
Ăn 4/6 Khánh Hòa
297
20-11-21Đà Nẵng: 58,93,33,88,79,63,
Quảng Ngãi: 15,80,99,04,27,08,
Đắc Nông: 62,08,32,91,37,15
Ăn 1/6 Đà Nẵng,
Ăn 2/6 Quảng Ngãi
301
19-11-21Gia Lai: 94,00,25,57,47,22,
Ninh Thuận: 96,34,22,78,69,42
Ăn 2/6 Gia Lai,
Ăn 2/6 Ninh Thuận
248
18-11-21Bình Định: 79,78,32,91,41,40,
Quảng Trị: 89,49,25,95,98,88,
Quảng Bình: 23,65,92,37,73,54
Ăn 5/6 Bình Định,
Ăn 5/6 Quảng Trị,
Ăn 4/6 Quảng Bình
233
17-11-21Đà Nẵng: 64,58,19,42,90,48,
Khánh Hòa: 23,75,59,89,05,36
Ăn 1/6 Đà Nẵng323
16-11-21Đắc Lắc: 81,87,33,06,00,68,
Quảng Nam: 77,68,57,40,61,75
Ăn 3/6 Đắc Lắc,
Ăn 4/6 Quảng Nam
230