Home > XSMT Dàn Bao Lô 6 Con

Ứng dụng công nghệ Soi Cầu Độc Quyền Từ HĐXS” Mang lại sự hài lòng tuyệt đối về chất lượng dịch vụ cho anh em, với chi phí thấp và đảm bảo tỷ lệ trúng cao, Nếu bạn muốn trúng to thì đừng bỏ qua cầu này nhé, Nhanh tay nạp thẻ để nhận ngay cầu đẹp chuẩn xác hôm nay!

XSMT Dàn Bao Lô 6 Con: 500,000đ

⇒Số mua tính phí khẳng định chính xác tuyệt đối
⇒Anh em nhận số từ 8h−17h hàng ngày
⇒Sau khi nạp đủ tiền số sẽ xuất hiện
⇒Hỗ trợ thẻ cào: Viettel,Mobi,Vina
⇒Cần tư vấn CHÁT với admin nhé!

Dàn Lô 6 Con MT VIP hôm nay chuẩn nhất trong ngày!
Giá: 400,000đ.
Hiện tại chúng tôi chỉ nhận các loại thẻ cào sau: Viettel, Mobifone, Vinaphone, Vietnammobi
HĐXS đã chốt số siêu chuẩn và chắc ăn hôm nay, Nạp ngay để trúng lớn!

Ngày Dự Đoán Kết Quả Người Theo
22-09-21
21-09-21Đắc Lắc: 87,92,91,02,61,70,
Quảng Nam: 21,75,47,98,20,92
Ăn 02,92 Đắc Lắc,
Ăn 98 Quảng Nam
264
20-09-21TT Huế: 22,44,18,02,63,87,
Phú Yên: 20,88,83,29,71,81
Ăn 22 TT Huế132
19-09-21Kon Tum: 12,85,80,47,45,63,
Khánh Hòa: 17,06,57,45,12,93
Ăn 85,63,45 Kon Tum,
Ăn 57 Khánh Hòa
272
18-09-21Đà Nẵng: 20,86,15,03,42,50,
Đắc Nông: 79,71,52,65,75,64
Ăn 50,20,42,15,86 Đà Nẵng,
Ăn 75 Đắc Nông
234
17-09-21Gia Lai: 86,06,66,29,57,01,
Ninh Thuận: 53,74,91,08,23,26
Ăn 66 Gia Lai,
Ăn 53,23,91,74 Ninh Thuận
239
16-09-21Bình Định: 67,47,95,01,46,83,
Quảng Trị: 54,81,32,21,91,59,
Quảng Bình: 27,40,61,70,69,72
Ăn 83,47,67,95,01 Bình Định,
Ăn 91,21,59 Quảng Trị,
Ăn 61,27,72 Quảng Bình
271
15-09-21Đà Nẵng: 33,64,57,05,53,23,
Khánh Hòa: 21,82,58,17,96,49
Ăn 57,05,64 Đà Nẵng,
Ăn 96,21,58 Khánh Hòa
294
14-09-21Đắc Lắc: 52,10,72,00,76,99,
Quảng Nam: 13,98,71,91,49,41
Ăn 52,00,10,76 Đắc Lắc,
Ăn 91,13,49,71,41 Quảng Nam
183
13-09-21TT Huế: 90,01,10,06,30,56,
Phú Yên: 89,43,09,21,46,87
Ăn 01,30,10 TT Huế,
Ăn 87,09,43 Phú Yên
207
12-09-21Kon Tum: 96,32,48,40,67,72,
Khánh Hòa: 01,57,80,58,85,63
Ăn 32,48,72,96,67 Kon Tum,
Ăn 80 Khánh Hòa
343
11-09-21Đắc Nông: 00,02,55,28,56,75,
Đà Nẵng: 24,38,22,85,21,93
Ăn 56,00,02,28 Đắc Nông,
Ăn 22 Đà Nẵng
118
10-09-21Gia Lai: 70,79,60,49,02,76,
Ninh Thuận: 87,16,73,99,41,07
Ăn 87,41,07,16,73 Ninh Thuận163
09-09-21Bình Định: 13,24,15,83,53,51,
Quảng Trị: 34,69,53,91,26,98,
Quảng Bình: 74,13,67,57,54,52
Ăn 15 Bình Định,
Ăn 69,91,34,53,26 Quảng Trị
229
08-09-21Đà Nẵng: 76,10,04,38,01,87,
Khánh Hòa: 10,90,46,09,16,62
Ăn 01,10,87,38 Đà Nẵng293
07-09-21Đắc Lắc: 43,52,74,04,47,91,
Quảng Nam: 37,26,62,93,68,41
Ăn 43,04,91,47 Đắc Lắc,
Ăn 37,41,93,26,62 Quảng Nam
262
06-09-21TT Huế: 95,91,28,48,53,29,
Phú Yên: 96,67,99,26,13,42
Ăn 29 TT Huế,
Ăn 96 Phú Yên
230
05-09-21Kon Tum: 93,25,60,59,00,26,
Khánh Hòa: 00,51,12,54,29,26
Ăn 93,26,00,59,25 Kon Tum248
04-09-21Đà Nẵng: 27,56,71,12,66,81,
Đắc Nông: 40,66,64,80,22,59
Trượt180
03-09-21Gia Lai: 74,16,96,34,32,40,
Ninh Thuận: 89,82,59,65,17,60
Ăn 32 Gia Lai,
Ăn 59 Ninh Thuận
140
02-09-21Bình Định: 69,45,47,27,77,08,
Quảng Trị: 99,20,67,06,39,72,
Quảng Bình: 94,73,17,83,52,66
Ăn 47,08,27,69,45 Bình Định,
Ăn 72,20,67,99,39 Quảng Trị
230
01-09-21Đà Nẵng: 70,60,97,41,54,30,
Khánh Hòa: 12,14,77,88,99,19
Ăn 70,41,97 Đà Nẵng,
Ăn 99 Khánh Hòa
222
31-08-21Đắc Lắc: 71,28,43,23,14,61,
Quảng Nam: 10,85,69,41,84,53
Ăn 61,28,23,43,71 Đắc Lắc262
30-08-21TT Huế: 05,25,60,86,19,56,
Phú Yên: 87,38,88,93,07,46
Ăn 56,05,19,86 TT Huế,
Ăn 38 Phú Yên
197
29-08-21Kon Tum: 35,10,34,81,01,11,
Khánh Hòa: 25,03,61,51,74,49
Ăn 34,11,35,01 Kon Tum,
Ăn 74,49,61,51 Khánh Hòa
247
28-08-21Đà Nẵng: 48,09,71,13,36,88,
Quảng Ngãi: 68,64,24,81,05,11,
Đắc Nông: 24,12,95,61,56,94
Ăn 64,81,05,68 Quảng Ngãi,
Ăn 95 Đắc Nông
167
27-08-21Gia Lai: 01,52,36,17,21,41,
Ninh Thuận: 55,97,11,80,24,06
Ăn 41,17,52 Gia Lai,
Ăn 24,97,06,55,11 Ninh Thuận
269
26-08-21Bình Định: 26,05,97,77,02,79,
Quảng Trị: 98,15,83,27,00,19,
Quảng Bình: 44,13,98,72,80,71
Ăn 02,05,26,97 Bình Định,
Ăn 98,19,27,00 Quảng Trị,
Ăn 71,44,72,80 Quảng Bình
301
25-08-21Đà Nẵng: 53,86,45,16,21,92,
Khánh Hòa: 32,86,62,81,67,97
Trượt285
24-08-21Đắc Lắc: 32,24,19,64,29,67,
Quảng Nam: 66,71,82,13,63,21
Ăn 19 Đắc Lắc,
Ăn 13,21,82 Quảng Nam
283
23-08-21TT Huế: 95,91,47,69,01,78,
Phú Yên: 10,68,72,55,90,06
Ăn 78,47,95,91,01 TT Huế,
Ăn 10,72,68 Phú Yên
227
22-08-21Kon Tum: 49,31,44,04,95,96,
Khánh Hòa: 01,10,34,75,57,74
Ăn 10 Khánh Hòa280
21-08-21Quảng Ngãi: 60,59,64,41,78,72,
Đắc Nông: 72,78,36,29,24,37
Ăn 78,59 Quảng Ngãi149
20-08-21Gia Lai: 46,67,32,64,83,24,
Ninh Thuận: 62,68,01,87,25,49
Ăn 46 Gia Lai,
Ăn 68,25,62,01,49 Ninh Thuận
340
19-08-21Bình Định: 45,75,29,05,18,23,
Quảng Trị: 36,65,22,35,13,95,
Quảng Bình: 91,52,47,15,51,79
Ăn 05,45,23,75 Bình Định,
Ăn 91,15,47,79,52 Quảng Bình
310
18-08-21Khánh Hòa: 87,63,90,91,19,58Ăn 90,87,91,63,58 Khánh Hòa164
17-08-21Đắc Lắc: 61,36,35,94,77,08,
Quảng Nam: 56,94,62,08,66,46
Ăn 35,08 Đắc Lắc345
16-08-21TT Huế: 50,49,78,04,52,28,
Phú Yên: 43,56,48,54,75,45
Ăn 52,50,78,28 TT Huế,
Ăn 56,54,48,43 Phú Yên
285
15-08-21Kon Tum: 81,51,35,13,75,48,
Khánh Hòa: 56,91,05,10,65,09
Ăn 48,81,35 Kon Tum,
Ăn 05,56,91 Khánh Hòa
295
14-08-21Đà Nẵng: 37,36,49,69,01,24,
Quảng Ngãi: 61,14,35,80,59,46,
Đắc Nông: 38,70,13,64,45,91
Ăn 69,37 Đà Nẵng,
Ăn 80 Quảng Ngãi,
Ăn 13,38 Đắc Nông
264
13-08-21Gia Lai: 48,71,46,30,87,18,
Ninh Thuận: 86,06,59,09,75,79
Ăn 46 Gia Lai,
Ăn 86,75,79,09 Ninh Thuận
314
12-08-21Bình Định: 89,99,17,76,32,40,
Quảng Trị: 52,89,83,97,73,64,
Quảng Bình: 85,70,84,35,08,56
Ăn 76,32,17,99 Bình Định,
Ăn 84,56,85,35 Quảng Bình
309
26-07-21TT Huế: 12,54,52,26,49,27,
Phú Yên: 22,30,11,29,18,52
Ăn 27,12,52 TT Huế,
Ăn 29,11,18,30 Phú Yên
209
25-07-21Kon Tum: 22,41,30,18,89,21,
Khánh Hòa: 89,34,14,65,03,83
Ăn 30,22 Kon Tum,
Ăn 14 Khánh Hòa
316
24-07-21Đà Nẵng: 66,00,91,84,69,35,
Quảng Ngãi: 46,91,72,92,18,51,
Đắc Nông: 99,87,57,27,82,58
Ăn 91,84,35 Đà Nẵng,
Ăn 58,27,57 Đắc Nông
287
23-07-21Gia Lai: 87,19,02,33,28,75,
Ninh Thuận: 87,54,24,64,96,76
Ăn 33,02,75,28 Gia Lai,
Ăn 24,64,76,54 Ninh Thuận
224
22-07-21Bình Định: 51,00,63,15,35,06,
Quảng Trị: 61,75,67,72,41,54,
Quảng Bình: 81,71,97,55,40,23
Ăn 35,00,51,63 Bình Định,
Ăn 54,75,72 Quảng Trị,
Ăn 40,23,81,55 Quảng Bình
169
21-07-21Đà Nẵng: 81,55,87,18,43,28,
Khánh Hòa: 24,55,98,02,03,87
Ăn 87,28,18 Đà Nẵng,
Ăn 87,03,55,02 Khánh Hòa
234
20-07-21Đắc Lắc: 18,82,23,32,06,07,
Quảng Nam: 97,90,75,98,50,59
Ăn 18 Đắc Lắc122
19-07-21TT Huế: 07,92,90,35,10,63,
Phú Yên: 09,00,95,15,78,62
Ăn 63,90,35,10 TT Huế289
18-07-21Kon Tum: 68,56,11,86,67,57,
Khánh Hòa: 78,32,81,24,18,74
Ăn 56,11,67,68,57 Kon Tum,
Ăn 78,24,74,81,18 Khánh Hòa
228
17-07-21Đà Nẵng: 79,53,18,67,25,36,
Quảng Ngãi: 48,73,07,35,53,30,
Đắc Nông: 78,38,64,97,62,69
Ăn 53,25,67 Đà Nẵng,
Ăn 30,73,53,07 Quảng Ngãi,
Ăn 38,78,62,97,64 Đắc Nông
243
16-07-21Gia Lai: 21,18,14,89,90,43,
Ninh Thuận: 41,88,85,25,84,01
Ăn 89,14,43,21,90 Gia Lai,
Ăn 01,84,85 Ninh Thuận
226
15-07-21Bình Định: 05,87,52,16,94,17,
Quảng Trị: 98,99,60,16,90,17,
Quảng Bình: 24,67,94,07,58,02
Ăn 16 Bình Định,
Ăn 17 Quảng Trị,
Ăn 94,02 Quảng Bình
205
14-07-21Đà Nẵng: 54,56,63,43,01,49,
Khánh Hòa: 53,10,50,51,13,05
Ăn 63,54,49,01,56 Đà Nẵng,
Ăn 13,50 Khánh Hòa
252
13-07-21Đắc Lắc: 34,05,12,91,30,13,
Quảng Nam: 56,63,06,54,90,71
Ăn 05,13,30,34,12 Đắc Lắc,
Ăn 06,56,71,63,54 Quảng Nam
243
12-07-21TT Huế: 87,79,09,18,95,13,
Phú Yên: 69,03,85,49,82,09
Ăn 09,13 TT Huế242
11-07-21Kon Tum: 54,35,95,25,46,52,
Khánh Hòa: 09,89,11,65,93,42
Ăn 46,95,52,25 Kon Tum,
Ăn 11,42,93 Khánh Hòa
216
10-07-21Đà Nẵng: 49,65,67,28,00,87,
Quảng Ngãi: 47,36,76,04,16,46,
Đắc Nông: 85,89,62,02,95,28
Ăn 87,49,65,67 Đà Nẵng,
Ăn 36 Quảng Ngãi
238
09-07-21Gia Lai: 13,40,90,63,72,05,
Ninh Thuận: 50,71,91,39,62,69
Ăn 72,63 Gia Lai,
Ăn 39 Ninh Thuận
216
08-07-21Bình Định: 35,48,03,71,79,83,
Quảng Trị: 15,13,03,42,86,04,
Quảng Bình: 71,64,28,26,24,60
Ăn 03,79 Bình Định,
Ăn 04 Quảng Trị,
Ăn 71,26 Quảng Bình
263
07-07-21Đà Nẵng: 48,81,46,30,94,27,
Khánh Hòa: 56,07,27,88,78,84
Ăn 30,48,46,27 Đà Nẵng181
06-07-21Đắc Lắc: 04,32,12,19,76,89,
Quảng Nam: 67,24,36,06,38,62
Ăn 04 Đắc Lắc,
Ăn 24,62,67,38,06 Quảng Nam
338
05-07-21TT Huế: 73,14,41,92,91,26,
Phú Yên: 40,24,11,13,98,64
Ăn 73,91,26,92 TT Huế,
Ăn 98,24,11,64 Phú Yên
339
04-07-21Kon Tum: 56,95,57,37,67,00,
Khánh Hòa: 04,32,28,72,88,33
Ăn 57,56 Kon Tum,
Ăn 28,33 Khánh Hòa
144
03-07-21Đà Nẵng: 94,43,40,00,41,38,
Quảng Ngãi: 53,29,54,90,93,78,
Đắc Nông: 89,02,57,82,46,26
Ăn 00,40,38 Đà Nẵng,
Ăn 90,53,29,78,54 Quảng Ngãi,
Ăn 89,82,26,46 Đắc Nông
342
02-07-21Gia Lai: 05,31,12,41,30,17,
Ninh Thuận: 14,97,09,81,74,44
Trượt306
01-07-21Bình Định: 01,83,21,36,65,43,
Quảng Trị: 24,23,15,85,50,83,
Quảng Bình: 02,49,94,33,06,56
Ăn 21,43,83,65,36 Bình Định,
Ăn 50,23,15,24 Quảng Trị
256
30-06-21Đà Nẵng: 44,71,46,57,23,75,
Khánh Hòa: 05,39,99,25,45,27
Ăn 75,57,23,46,44 Đà Nẵng,
Ăn 27,25,99,05 Khánh Hòa
328
29-06-21Đắc Lắc: 81,31,15,97,75,80,
Quảng Nam: 52,44,93,48,64,49
Ăn 49 Quảng Nam233
28-06-21TT Huế: 70,32,64,03,91,02,
Phú Yên: 11,32,26,38,43,97
Ăn 02,32,91,70,64 TT Huế,
Ăn 97,32,38,11 Phú Yên
292
27-06-21Kon Tum: 18,13,76,04,66,07,
Khánh Hòa: 15,33,31,48,02,59
Ăn 66,13,07 Kon Tum189
26-06-21Đà Nẵng: 16,96,79,45,12,89,
Quảng Ngãi: 00,22,66,52,84,36,
Đắc Nông: 96,75,37,46,80,22
Ăn 89 Đà Nẵng,
Ăn 80,46,37 Đắc Nông
283
25-06-21Gia Lai: 35,98,79,99,38,03,
Ninh Thuận: 71,12,81,25,30,27
Ăn 79,35,99,03,38 Gia Lai,
Ăn 12,71,25,81,27 Ninh Thuận
300
24-06-21Bình Định: 95,42,60,57,64,61,
Quảng Trị: 28,69,66,06,36,18,
Quảng Bình: 28,01,92,07,67,47
Ăn 57,95,60,61 Bình Định,
Ăn 18,36,06,28 Quảng Trị,
Ăn 01,67,47,07 Quảng Bình
231
23-06-21Đà Nẵng: 26,12,47,62,07,48,
Khánh Hòa: 47,25,01,67,28,16
Ăn 47 Khánh Hòa366
22-06-21Đắc Lắc: 43,00,77,41,24,37,
Quảng Nam: 00,13,19,86,55,64
Ăn 43,37,00 Đắc Lắc216
21-06-21TT Huế: 99,23,62,30,26,63,
Phú Yên: 75,04,28,88,69,84
Ăn 99,63,62 TT Huế,
Ăn 75,69,88,04 Phú Yên
295
20-06-21Kon Tum: 24,52,33,72,80,23,
Khánh Hòa: 87,15,12,78,70,06
Ăn 80,24,23 Kon Tum,
Ăn 70,78,87,12 Khánh Hòa
281
19-06-21Đà Nẵng: 04,40,22,41,35,75,
Quảng Ngãi: 23,82,42,00,70,32,
Đắc Nông: 57,89,70,11,25,05
Ăn 42,82 Quảng Ngãi,
Ăn 05 Đắc Nông
318
18-06-21Gia Lai: 65,84,07,92,25,26,
Ninh Thuận: 96,04,39,81,21,29
Ăn 21,96,39,04,29 Ninh Thuận203
17-06-21Bình Định: 68,23,32,57,46,82,
Quảng Trị: 87,52,65,54,02,16,
Quảng Bình: 48,59,60,13,81,09
Ăn 82,23,68 Bình Định,
Ăn 87,16,65,54,02 Quảng Trị,
Ăn 13,48,09,81 Quảng Bình
242
16-06-21Đà Nẵng: 88,70,24,20,74,57,
Khánh Hòa: 11,82,59,84,95,91
Ăn 70,88,20,24,57 Đà Nẵng,
Ăn 82,59,91,95,84 Khánh Hòa
151
15-06-21Đắc Lắc: 09,16,17,01,88,83,
Quảng Nam: 41,07,23,59,00,18
Ăn 83 Đắc Lắc,
Ăn 00,23,07,41 Quảng Nam
394
14-06-21TT Huế: 16,80,55,86,76,32,
Phú Yên: 63,08,67,23,02,74
Ăn 55,16,86,76 TT Huế,
Ăn 74,63,08,02,67 Phú Yên
149
13-06-21Kon Tum: 33,14,99,97,25,94,
Khánh Hòa: 13,73,25,75,36,58
Ăn 94,25,97 Kon Tum,
Ăn 25,73,75,13,58 Khánh Hòa
280
12-06-21Đà Nẵng: 87,98,37,29,65,66,
Quảng Ngãi: 11,58,87,60,43,37,
Đắc Nông: 83,05,15,55,81,32
Ăn 29,98,65 Đà Nẵng,
Ăn 60,87,11,58 Quảng Ngãi,
Ăn 55 Đắc Nông
228
11-06-21Gia Lai: 74,32,70,89,04,31,
Ninh Thuận: 54,30,55,36,26,12
Ăn 89,31 Gia Lai312